Smartwood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Smartwood
0
进口笔数
185
出口笔数
$0
进口金额
$5.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107507106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQTV2PP |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Số 61, ngõ 137, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMARTWOOD |
| 企业英文名称 | SMARTWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P202, Tầng 2, Số A11-NƠ-06B, Lô HH06, Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84978243486 |
| 邮箱 | accouting@smartwoodco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 441920 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 94 | $3.03M |
| 泰国 | 26 | $815.0K |
| 加拿大 | 23 | $569.7K |
| 中国香港 | 7 | $151.6K |
| 德国 | 6 | $148.8K |
| 葡萄牙 | 5 | $143.1K |
| 南非 | 3 | $82.1K |
| 法国 | 3 | $79.2K |
| 印度 | 7 | $62.6K |
| 韩国 | 3 | $57.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2nds In Building Materials Inc. | 美国 | 82 | $2.76M | 其他木家具、其他木制细木工品 |
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $815.0K | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| App Timber Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $303.3K | 其他木制细木工品、5mm以下MDF板 |
| Q SOLUTIONS CO LTD | 加拿大 | 9 | $217.2K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Anavil Co. Ltd. | 美国 | 11 | $208.6K | 木制家具零件、其他木制细木工品 |
| Anavil Co. Ltd. | 加拿大 | 7 | $193.5K | 木制家具零件、其他木家具 |
| Q Solutions Co. | 加拿大 | 7 | $158.9K | 其他木制细木工品、塑料地板 |
| ANAVIL CO LTD ( | 中国香港 | 6 | $149.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| Tesha Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $85.8K | 薄硬木胶合板、其他木制细木工品 |
| Kan B India | 印度 | 5 | $32.5K | 其他木制细木工品、其他塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ANAVIL CO LTD ( | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ANAVIL CO LTD ( | 中国香港 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ANAVIL CO LTD ( | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他木制细木工品 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ANAVIL CO LTD ( | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ANAVIL CO LTD ( | 中国香港 | $925 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ANAVIL CO LTD ( | 中国香港 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 其他木制细木工品 | TESHA CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他木制细木工品 | TESHA CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他木制细木工品 | TESHA CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |