Dat Tin I Industrial Filter Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LọC CôNG NGHIệP ĐạT TíN
56
进口笔数
13
出口笔数
$469.2K
进口金额
$25.5K
出口金额
2024-04-08
最近进口
2024-01-17
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310188337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX2NE1M |
| 成立日期 | 2010-07-23 |
| 联系地址 | 22 Đoàn Công Hớn, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỌC CÔNG NGHIỆP ĐẠT TÍN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường 1, Khu Phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842837280038 |
| 邮箱 | thuannguyen@dattinfilter.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $294.4K |
| 印度 | 13 | $120.9K |
| 韩国 | 4 | $21.8K |
| 中国台湾 | 2 | $19.2K |
| 意大利 | 4 | $7.9K |
| 美国 | 2 | $2.5K |
| 波兰 | 5 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gutsche Environmental Technology (Yixing) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $157.5K | 工业用滤布、针刺毡呢 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 12 | $82.1K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Arvind OG Nonwovens Private Ltd. | 印度 | 2 | $58.4K | 针刺毡呢、其他工业用纺织品 |
| Jiangsu Renhe Environmental Equipments Co., Ltd. | 中国 | 9 | $37.8K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Yanpai Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.5K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Shanghai Bag Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.9K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.5K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| TaeHa Valves Corp. | 韩国 | 4 | $21.8K | 钢制气罐、定时开关 |
| FINETEK CO LTD | 中国台湾 | 2 | $19.2K | 液体流量计、其他电气开关 |
| Shanghai Wilson Enviro-Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 阀门龙头、电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.3K | 氮、其他钢铁制品 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 3 | $5.4K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $650 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 其他硫化橡胶制品 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 中国 | $680 |
| 2024-04-08 | 其他硫化橡胶制品 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 中国 | $326 |
| 2024-04-08 | 其他硫化橡胶制品 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 中国 | $990 |
| 2024-04-08 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $400 |
| 2024-04-08 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2024-04-08 | 电力控制板 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 意大利 | $475 |
| 2023-12-25 | 电力控制板 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 意大利 | $462 |
| 2023-12-25 | 阀门龙头 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2023-12-21 | 电热电阻器 | SUZHOU SISHANTE TEXTILE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-12-21 | 其他钢铁管材 | SUZHOU SISHANTE TEXTILE CO LTD | 中国 | $15 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他工业用纺织品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.9K |
| 2024-01-17 | 其他工业用纺织品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.9K |
| 2023-11-23 | 纺织水龙软管 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $730 |
| 2023-11-23 | 纺织水龙软管 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2023-10-05 | 皮带输送机 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-18 | 非塑编纤维袋 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $793 |
| 2023-07-18 | 其他工业用纺织品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2023-07-18 | 其他工业用纺织品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2023-07-18 | 其他工业用纺织品 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2023-07-18 | 非PP/PE纤维袋包 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $793 |