Tam Hung Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC TâM HằNG

51
进口笔数
96
出口笔数
$4.84M
进口金额
$5.18M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $508.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.6K · 1 笔出口 $108.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 2 笔2024-01进口 $213.3K · 2 笔出口 $159.3K · 2 笔2024-02进口 $134.0K · 2 笔出口 $119.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2024-04进口 $288.1K · 3 笔出口 $217.4K · 3 笔2024-05进口 $206.8K · 2 笔出口 $251.0K · 3 笔2024-06进口 $200.9K · 2 笔出口 $214.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 3 笔2024-08进口 $209.9K · 2 笔出口 $169.4K · 3 笔2024-09进口 $223.8K · 2 笔出口 $109.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 4 笔2025-01进口 $417.4K · 4 笔出口 $96.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 2 笔2025-04进口 $194.8K · 2 笔出口 $111.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 3 笔2025-06进口 $102.6K · 1 笔出口 $93.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 2 笔2025-08进口 $203.5K · 2 笔出口 $113.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 4 笔2025-10进口 $101.4K · 1 笔出口 $128.7K · 3 笔2025-11进口 $101.4K · 1 笔出口 $122.2K · 2 笔2025-12进口 $164.5K · 2 笔出口 $260.8K · 4 笔2026-01进口 $508.7K · 5 笔出口 $106.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 2 笔2026-04进口 $407.2K · 2 笔出口 $242.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.6K · 1 笔出口 $108.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 2 笔2024-01进口 $213.3K · 2 笔出口 $159.3K · 2 笔2024-02进口 $134.0K · 2 笔出口 $119.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2024-04进口 $288.1K · 3 笔出口 $217.4K · 3 笔2024-05进口 $206.8K · 2 笔出口 $251.0K · 3 笔2024-06进口 $200.9K · 2 笔出口 $214.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 3 笔2024-08进口 $209.9K · 2 笔出口 $169.4K · 3 笔2024-09进口 $223.8K · 2 笔出口 $109.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 4 笔2025-01进口 $417.4K · 4 笔出口 $96.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 2 笔2025-04进口 $194.8K · 2 笔出口 $111.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 3 笔2025-06进口 $102.6K · 1 笔出口 $93.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 2 笔2025-08进口 $203.5K · 2 笔出口 $113.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 4 笔2025-10进口 $101.4K · 1 笔出口 $128.7K · 3 笔2025-11进口 $101.4K · 1 笔出口 $122.2K · 2 笔2025-12进口 $164.5K · 2 笔出口 $260.8K · 4 笔2026-01进口 $508.7K · 5 笔出口 $106.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 2 笔2026-04进口 $407.2K · 2 笔出口 $242.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202153263
企查查编码QVNB0TEBMH
成立日期2022-03-15
联系地址130 Đại Thắng, Phường Bàng La, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC TÂM HẰNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址130 Đại Thắng, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84984082299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611790针织服装零件
540110合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
611090其他针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$4.84M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$5.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南51$4.84M棉针织服装、化纤针织服装

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南96$5.18M印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$49
2026-04-13合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$49
2026-04-13合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$49
2026-04-13合成纤维缝纫线FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$49
2026-04-12针织服装零件FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$35.3K
2026-04-12针织服装零件FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$35.3K
2026-04-12针织服装零件FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$23.5K
2026-04-12针织服装零件FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$7.8K
2026-04-12针织服装零件FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$7.8K
2026-04-12针织服装零件FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$23.4K

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$108.3K
2026-04-12其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$134.4K
2026-03-07其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$58.3K
2026-03-07其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$50.3K
2026-02-25其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$46.5K
2026-02-25其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$31.3K
2026-02-11其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$31.1K
2026-01-23其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$106.4K
2025-12-12其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$101.0K
2025-12-12其他针织服装FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$31.1K

相关企业 · 同类产品

Tam Hung Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →