Leman Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他碱金属硅酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Leman
15
进口笔数
141
出口笔数
$68.5K
进口金额
$259.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312118744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDF38MK |
| 成立日期 | 2013-01-10 |
| 联系地址 | 10 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEMAN |
| 企业英文名称 | LEMAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84918928028 |
| 邮箱 | minhmanvn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $68.5K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $204.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $7.2K |
| 菲律宾 | 1 | $3.3K |
| 泰国 | 1 | $2.8K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.7K | 其他化学制剂、25-70克非织造布 |
| Chaoshang (Sea) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.5K | 粘土及膨润土、人造纤维无纺布70-150克 |
| CHAOSHANG (SEA) CO ., LTD | 泰国 | 1 | $6.9K | 人造纤维无纺布70-150克、塑料涂布纸板 |
| Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 60 | $76.7K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Special Trust (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $71.6K | 其他次氯酸盐、其他碱金属硅酸盐 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 30 | $44.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Secco Philippines Corp. | 菲律宾 | 1 | $22.1K | 其他化学制剂 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| United Excel Chemical Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.2K | 其他化学制剂、其他碱金属硅酸盐 |
| TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO.,LTD (MST: 3601324879) | 越南 | 5 | $6.3K | 电动机及零件、其他碱金属硅酸盐 |
| THEODORE ALEXANDER HCM LTD. (MST: 0301469807) | 越南 | 2 | $1.9K | 其他碱金属硅酸盐、塑料配件 |
| SATO SANGYO VIET NAM CO.,LTD (MST: 3700635868) | 2 | $1.0K | 其他碱金属硅酸盐 | |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $222 | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 人造纤维无纺布70-150克 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 人造纤维无纺布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 人造纤维无纺布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-12 | 人造纤维无纺布70-150克 | CHAOSHANG (SEA) CO ., LTD | 中国 | $964 |
| 2026-03-12 | 人造纤维无纺布70-150克 | CHAOSHANG (SEA) CO ., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 人造纤维无纺布70-150克 | CHAOSHANG (SEA) CO ., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 人造纤维无纺布70-150克 | CHAOSHANG (SEA) CO ., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-10 | 人造纤维无纺布70-150克 | Chaoshang (Sea) Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-10 | 人造纤维无纺布70-150克 | Chaoshang (Sea) Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-03 | 人造纤维无纺布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他碱金属硅酸盐 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO.,LTD (MST: 3601324879) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他碱金属硅酸盐 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO.,LTD (MST: 3601324879) | 越南 | $367 |
| 2026-04-15 | 其他碱金属硅酸盐 | SATO SANGYO VIET NAM CO.,LTD (MST: 3700635868) | — | $496 |
| 2026-04-15 | 其他碱金属硅酸盐 | SATO SANGYO VIET NAM CO.,LTD (MST: 3700635868) | — | $528 |
| 2026-04-15 | 其他碱金属硅酸盐 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD. (MST: 0301469807) | 越南 | $938 |
| 2026-04-08 | 其他碱金属硅酸盐 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO.,LTD (MST: 3601324879) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他碱金属硅酸盐 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-26 | 其他碱金属硅酸盐 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD. (MST: 0301469807) | 越南 | $939 |
| 2026-03-25 | 其他碱金属硅酸盐 | United Excel Chemical Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | United Excel Chemical Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |