Leman Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他碱金属硅酸盐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Leman

15
进口笔数
141
出口笔数
$68.5K
进口金额
$259.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 1 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $6.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2026-03进口 $16.4K · 2 笔出口 $17.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 1 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $6.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 8 笔2026-03进口 $16.4K · 2 笔出口 $17.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0312118744
企查查编码QVNVDF38MK
成立日期2013-01-10
联系地址10 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LEMAN
企业英文名称LEMAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84918928028
邮箱minhmanvn@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560313人造纤维无纺布70-150克
281122二氧化硅
560312人造纤维无纺布
330499其他护肤品
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
283990其他碱金属硅酸盐
282890其他次氯酸盐
382499其他化学制剂
281122二氧化硅
392310塑料包装箱
392321聚乙烯袋
441600木制箍桶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$68.5K
马来西亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南129$204.8K
柬埔寨2$7.2K
菲律宾1$3.3K
泰国1$2.8K
美国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国6$36.7K其他化学制剂、25-70克非织造布
Chaoshang (Sea) Co., Ltd.中国6$21.5K粘土及膨润土、人造纤维无纺布70-150克
CHAOSHANG (SEA) CO ., LTD泰国1$6.9K人造纤维无纺布70-150克、塑料涂布纸板
Shanghai Chaoshang Industrial Co., Ltd.中国1$3.4K25-70克非织造布、人造纤维无纺布70-150克

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南60$76.7K电动机及零件、其他纸制品
Special Trust (Cambodia) Co., Ltd.越南12$71.6K其他次氯酸盐、其他碱金属硅酸盐
Theodore Alexander HCM Ltd.越南30$44.0K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Secco Philippines Corp.菲律宾1$22.1K其他化学制剂
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南18$13.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
United Excel Chemical Co., Ltd.越南5$13.2K其他化学制剂、其他碱金属硅酸盐
TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO.,LTD (MST: 3601324879)越南5$6.3K电动机及零件、其他碱金属硅酸盐
THEODORE ALEXANDER HCM LTD. (MST: 0301469807)越南2$1.9K其他碱金属硅酸盐、塑料配件
SATO SANGYO VIET NAM CO.,LTD (MST: 3700635868)2$1.0K其他碱金属硅酸盐
Hory Vietnam Co., Ltd.越南3$222钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23人造纤维无纺布70-150克Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国$3.8K
2026-03-23人造纤维无纺布Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国$2.8K
2026-03-23人造纤维无纺布Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国$2.9K
2026-03-12人造纤维无纺布70-150克CHAOSHANG (SEA) CO ., LTD中国$964
2026-03-12人造纤维无纺布70-150克CHAOSHANG (SEA) CO ., LTD中国$1.3K
2026-03-12人造纤维无纺布70-150克CHAOSHANG (SEA) CO ., LTD中国$1.5K
2026-03-12人造纤维无纺布70-150克CHAOSHANG (SEA) CO ., LTD中国$3.1K
2025-11-10人造纤维无纺布70-150克Chaoshang (Sea) Co., Ltd.中国$3.2K
2025-11-10人造纤维无纺布70-150克Chaoshang (Sea) Co., Ltd.中国$1.4K
2025-09-03人造纤维无纺布Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他碱金属硅酸盐TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO.,LTD (MST: 3601324879)越南$1.5K
2026-04-21其他碱金属硅酸盐TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO.,LTD (MST: 3601324879)越南$367
2026-04-15其他碱金属硅酸盐SATO SANGYO VIET NAM CO.,LTD (MST: 3700635868)$496
2026-04-15其他碱金属硅酸盐SATO SANGYO VIET NAM CO.,LTD (MST: 3700635868)$528
2026-04-15其他碱金属硅酸盐THEODORE ALEXANDER HCM LTD. (MST: 0301469807)越南$938
2026-04-08其他碱金属硅酸盐TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO.,LTD (MST: 3601324879)越南$1.5K
2026-04-03其他碱金属硅酸盐Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$2.9K
2026-03-26其他碱金属硅酸盐THEODORE ALEXANDER HCM LTD. (MST: 0301469807)越南$939
2026-03-25其他碱金属硅酸盐United Excel Chemical Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-03-25其他化学制剂United Excel Chemical Co., Ltd.泰国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Leman Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →