Viet TN Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Khí Việt T.N
38
进口笔数
523
出口笔数
$369.7K
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-09
最近出口
9
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602524221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCN9DUD |
| 成立日期 | 2011-07-01 |
| 联系地址 | Văn phòng giao dịch: 70/14 C, KP 1, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ VIỆT T.N |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/14C, KP 33, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84908774560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848030 | 模具 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 848020 | 模具底座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $337.0K |
| 中国 | 9 | $28.8K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 加拿大 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 2 | $655 |
| 新加坡 | 2 | $180 |
| 马耳他 | 1 | $145 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 522 | $1.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH AUREOLE BCD (MST: 3600504910) | 越南 | 6 | $162.5K | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 2 | $77.0K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| CONG TY TNHH AUREOLE BCD (MST: 36005049100) | 越南 | 2 | $42.0K | 非注塑模具 |
| Futaba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $32.4K | 模具、模具底座 |
| Ningbo Smile Mold Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.4K | 自动控制仪器、温控处理设备 |
| CONG TY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE (MST:3603207659) | 越南 | 3 | $23.4K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEM LTD. | 中国 | 1 | $1.7K | 非注塑模具、其他测量仪器 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $842 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 100 | $442.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 396 | $257.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH AUREOLE BCD (MST: 3600504910) | 越南 | 9 | $128.1K | 非注塑模具、非轻质石油 |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $91.6K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 5 | $75.9K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 2 | $13.4K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.0K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Pegasus Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 木托盘、塑料管件 |
| CONG TY TNHH DICH VU SAN XUAT THIET BI AUREOLE (MST:3603207659) | 越南 | 2 | $1.0K | 其他润滑剂、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 非注塑模具 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $26.8K |
| 2026-06-18 | 非注塑模具 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $39.3K |
| 2026-06-12 | 自动控制仪器 | Ningbo Smile Mold Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-01 | 自动控制仪器 | Ningbo Smile Mold Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-01 | 模具底座 | Futaba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $911 |
| 2026-05-27 | 非注塑模具 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEM LTD. | 德国 | $111 |
| 2026-05-27 | 模具底座 | Futaba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-27 | 非注塑模具 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEM LTD. | 德国 | $247 |
| 2026-05-27 | 其他测量仪器 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEM LTD. | 新加坡 | $31 |
| 2026-05-27 | 其他测量仪器 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEM LTD. | 新加坡 | $45 |
出口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他铝制品 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-06-09 | 非注塑模具 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $16.2K |
| 2026-06-09 | 其他铝制品 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-06-09 | 其他铝制品 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2026-06-09 | 其他铝制品 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-06-09 | 其他铝制品 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-06 | 其他钢铁制品 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-06 | 其他钢铁制品 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-06 | 其他钢铁制品 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | $325 |