THANH BINH BAMBOO & TRAFFIC ENTERPRISE
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN MâY TRE THANH BìNH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$44.4K
出口金额
—
最近进口
2024-06-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000264621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3PKQHC |
| 成立日期 | 2001-01-04 |
| 联系地址 | Thôn Lục Nam, Xã Đông Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MÂY TRE THANH BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thôn Lục Nam, Xã Đông Thái Ninh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842273776789 |
| 邮箱 | binh1954tb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $44.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIKEN CO.,LTD | 日本 | 2 | $44.4K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 藤编篮筐 | FUJIKEN CO.,LTD | 日本 | $539 |
| 2024-06-06 | 竹编篮筐 | FUJIKEN CO.,LTD | 日本 | $720 |
| 2024-06-06 | 植物纤维制品 | FUJIKEN CO.,LTD | 日本 | $836 |
| 2024-06-06 | 藤编篮筐 | FUJIKEN CO.,LTD | 日本 | $956 |
| 2024-06-06 | 植物纤维制品 | FUJIKEN CO.,LTD | 日本 | $273 |
| 2024-06-06 | 藤编篮筐 | FUJIKEN CO.,LTD | 日本 | $436 |
| 2024-06-06 | 植物纤维制品 | FUJIKEN CO.,LTD | 日本 | $639 |
| 2024-06-06 | 藤编篮筐 | FUJIKEN CO.,LTD | 日本 | $456 |
| 2024-06-06 | 藤编篮筐 | FUJIKEN CO.,LTD | 日本 | $407 |
| 2024-06-06 | 藤编篮筐 | FUJIKEN CO.,LTD | 日本 | $396 |