MEKONG GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MEKONG GLOBAL

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$48.2K
出口金额
最近进口
2023-04-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号1201659524
企查查编码QVNME87J2D
成立日期2022-03-03
联系地址số 448, ấp Mỹ Phú, Xã Thiện Trí, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MEKONG GLOBAL
企业英文名称MEKONG GLOBAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 448, ấp Mỹ Phú, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84935646868
邮箱mekongglobalvn@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$48.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RIBETO SHOJI CO.,LTD越南1$48.2K其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-13鲜榴莲RIBETO SHOJI CO.,LTD越南$41.8K
2023-04-13其他冷冻水果坚果RIBETO SHOJI CO.,LTD越南$2.6K
2023-04-13其他冷冻水果坚果RIBETO SHOJI CO.,LTD越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

MEKONG GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →