Nhat Anh Trading Technology & Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 303 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Và Môi Trường Nhật Anh

303
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102613083
企查查编码QVN17HYHJ4
成立日期2006-07-17
联系地址Số 2, Tổ 12, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG NHẬT ANH
企业英文名称NHAT ANH TRADING TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, Tổ 12, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842435954183
邮箱pt.moitruonghanoi@gmail.com
传真0435954183
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
740400铜废料
720441钢铁废料
720421不锈钢废料
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
440139聚合木燃料
732690其他钢铁制品
750300镍废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南249$2.05M
韩国55$27.2K
日本2$2.1K
中国3$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uju Electronics Co., Ltd.越南110$1.65M其他塑料制品、其他钢铁制品
JH Vina Co., Ltd.越南30$125.2K37.5瓦以下电机、电动机及零件
Uju Vina Co., Ltd.越南48$83.1K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
UJU VINA Co., Ltd.越南47$83.0K其他电路开关装置、其他铝制品
Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南18$43.7K绝缘电线、带接头绝缘电线
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南11$21.1K集成电路零件、印刷电路
Sindoh Vina Co., Ltd.越南11$15.0K其他塑料制品、其他印刷机零件
Haesung Vina Co., Ltd.越南8$8.7K通信设备零件、塑料纽扣
48a21b526b861168ddbbeddfaf1ddef48$8.5K
HaeHwa Vina Co., Ltd.越南4$6.7K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24不锈钢废料UJU ELECTRONICS CO LTD越南$810
2026-04-24其他功能机器CONG TY TNHH DONGKWANG中国$6
2026-04-24其他纸废料CONG TY TNHH UJU VINA越南$237
2026-04-24其他功能机器CONG TY TNHH DONGKWANG中国$103
2026-04-24其他橡塑机械CONG TY TNHH DONGKWANG韩国$103
2026-04-24其他功能机器CONG TY TNHH DONGKWANG日本$291
2026-04-24不锈钢废料UJU ELECTRONICS CO LTD越南$810
2026-04-24其他功能机器CONG TY TNHH DONGKWANG日本$299
2026-04-24铜废料UJU ELECTRONICS CO LTD越南$36.2K
2026-04-24工业干燥机CONG TY TNHH DONGKWANG中国$17

相关企业 · 同类产品

Nhat Anh Trading Technology & Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →