Nhat Anh Trading Technology & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 303 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Và Môi Trường Nhật Anh
303
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102613083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17HYHJ4 |
| 成立日期 | 2006-07-17 |
| 联系地址 | Số 2, Tổ 12, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG NHẬT ANH |
| 企业英文名称 | NHAT ANH TRADING TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Tổ 12, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842435954183 |
| 邮箱 | pt.moitruonghanoi@gmail.com |
| 传真 | 0435954183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 750300 | 镍废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 249 | $2.05M |
| 韩国 | 55 | $27.2K |
| 日本 | 2 | $2.1K |
| 中国 | 3 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uju Electronics Co., Ltd. | 越南 | 110 | $1.65M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $125.2K | 37.5瓦以下电机、电动机及零件 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $83.1K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 47 | $83.0K | 其他电路开关装置、其他铝制品 |
| Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $43.7K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.1K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Sindoh Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.7K | 通信设备零件、塑料纽扣 |
| 48a21b526b861168ddbbeddfaf1ddef4 | 8 | $8.5K | ||
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢废料 | UJU ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $810 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $237 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 中国 | $103 |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 韩国 | $103 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 日本 | $291 |
| 2026-04-24 | 不锈钢废料 | UJU ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $810 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 日本 | $299 |
| 2026-04-24 | 铜废料 | UJU ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $36.2K |
| 2026-04-24 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 中国 | $17 |