Hung Viet Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HưNG VIệT
2
进口笔数
8
出口笔数
$25.7K
进口金额
$15.5K
出口金额
2023-06-22
最近进口
2025-09-24
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314088823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99YWQ47 |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | 12/21A Hiệp Thành 35, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HƯNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG VIET INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/21A Hiệp Thành 35, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84901140136 |
| 邮箱 | dinhvanhau3009@gmail.com |
| 官网 | thietbinanghungviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soonlyift Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 非自走式叉车、其他升降机械 |
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 非自走式叉车、其他车辆 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Go Pak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 瓦楞纸箱、低密度聚乙烯 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $596 | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Vietnam Tokai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $566 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $416 | 其他塑料制品、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 非自走式叉车 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2023-06-22 | 非自走式叉车 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2023-06-22 | 非自走式叉车 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-04-27 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-04-27 | 其他升降机械 | NIULI MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-04-27 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 非自走式叉车 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $596 |
| 2025-02-17 | 非自走式叉车 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-17 | 电动叉车 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-22 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | $566 |
| 2024-07-26 | 非自走式叉车 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $416 |
| 2024-07-19 | 电动叉车 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-07-04 | 钢铁丝制品 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $713 |
| 2023-03-21 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH BELMONT MFG | 越南 | $5.1K |