Hong Thai Joytravel Tourism & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH HồNG THáI - JOYTRAVEL
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108322940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJ3RVN7 |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Số 5, dãy B2, ngõ 126, phố Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HỒNG THÁI - JOYTRAVEL |
| 企业英文名称 | HONG THAI - JOYTRAVEL TOURISM AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, dãy B2, ngõ 126, phố Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84944031976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Gakki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.1K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 立式钢琴 | UNION GAKKI CO., LTD. | 日本 | $148 |
| 2023-05-04 | 立式钢琴 | UNION GAKKI CO., LTD. | 日本 | $148 |
| 2023-05-04 | 立式钢琴 | UNION GAKKI CO., LTD. | 日本 | $148 |
| 2023-05-04 | 立式钢琴 | UNION GAKKI CO., LTD. | 日本 | $148 |
| 2023-05-04 | 立式钢琴 | UNION GAKKI CO., LTD. | 日本 | $148 |
| 2023-05-04 | 立式钢琴 | UNION GAKKI CO., LTD. | 日本 | $148 |
| 2023-05-04 | 立式钢琴 | UNION GAKKI CO., LTD. | 日本 | $370 |
| 2023-05-04 | 立式钢琴 | UNION GAKKI CO., LTD. | 日本 | $148 |
| 2023-05-04 | 立式钢琴 | UNION GAKKI CO., LTD. | 日本 | $222 |
| 2023-05-04 | 立式钢琴 | UNION GAKKI CO., LTD. | 日本 | $148 |