Viatex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIATEX
2
进口笔数
21
出口笔数
$65.4K
进口金额
$99.7K
出口金额
2024-02-27
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316684740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXE9779 |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | 261K Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIATEX |
| 企业英文名称 | VIATEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261K Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976990077 |
| 邮箱 | info@viatex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $65.3K |
| 越南 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $55.0K |
| 韩国 | 7 | $29.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen CKY Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.3K | 窄幅织机、纱线花边制造机 |
| Nifco Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $115 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $30.3K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.4K | 其他拉链、印刷标签 |
| Tu Hai Ha Nam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.3K | 印刷标签、其他拉链 |
| Jung Kwang Inc. | 越南 | 1 | $14.0K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| INKO PRIMA IDAMAN APPAREL | 印度尼西亚 | 3 | $13.4K | 女式毛大衣、染色尼龙织物 |
| Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY CO PHAN TIEN HUNG (MST: 0900270351) | 1 | $1.0K | 机织标签、非织造标签 | |
| FGL International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $751 | 人造纤维絮胎、女式化纤夹克 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $423 | 塑料衣着附件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 塑料衣着附件 | NIFCO VIETNAM LTD | 越南 | $115 |
| 2023-09-29 | 纱线花边制造机 | XIAMEN CKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-09-29 | 30厘米以上梭织机 | XIAMEN CKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2023-09-29 | 纺织处理机械 | XIAMEN CKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-09-29 | 30厘米以上梭织机 | XIAMEN CKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-09-29 | 30厘米以上梭织机 | XIAMEN CKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 装饰流苏 | TU HAI HA NAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-11 | 装饰流苏 | TU HAI HA NAM CO LTD | 越南 | $704 |
| 2026-04-11 | 装饰流苏 | TU HAI HA NAM CO LTD | 越南 | $704 |
| 2026-04-11 | 装饰流苏 | TU HAI HA NAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-11 | 装饰流苏 | TU HAI HA NAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-11 | 装饰流苏 | TU HAI HA NAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-11 | 装饰流苏 | TU HAI HA NAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-11 | 装饰流苏 | TU HAI HA NAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-08 | 窄幅弹性织物 | SAMIL PLUS CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 装饰流苏 | J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | $158 |