Novamedtech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NOVAMEDTECH VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$130.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109743331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNBWMR8 |
| 成立日期 | 2021-09-08 |
| 联系地址 | Đường Đào Cam Mộc, Tổ 37, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMEDTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOVAMEDTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Đào Cam Mộc, Tổ 37, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842438800408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $130.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 6 | $102.4K | 其他医疗器具、诊断试剂 |
| Medcaptain Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他医疗器具、诊断试剂 |
| Suzhou Proculus Technologies | 中国 | 1 | $9.5K | 电力控制板、液晶显示模块 |
| Guangzhou Chemxin Environmental Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| GUANGDONG GIHOMO MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 窗式/壁挂空调 |
| GUANGZHOU ZUNPIN ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 减压阀、安全阀 |
| Xuchang Wonderful Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $460 | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUZHOU PROCULUS TECHNOLOGIES | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SUZHOU PROCULUS TECHNOLOGIES | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料卷 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $26 |
| 2026-04-14 | 功能机器零件 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $343 |
| 2026-04-14 | 功能机器零件 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $343 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | MEDCAPTAIN MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $186 |