Welding Technology & Equipment Joint Stock Co., Branch at Ho Chi Minh City

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thiết Bị Hàn - Chi Nhánh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

105
进口笔数
23
出口笔数
$953.5K
进口金额
$167.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-09
最近出口
11
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.6K · 4 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-11进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $101 · 1 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.3K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $49.9K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-04进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $26.5K · 5 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.1K · 4 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-05进口 $25.9K · 5 笔出口 $98.5K · 1 笔2026-06进口 $26.0K · 5 笔出口 $9.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.6K · 4 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-11进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $101 · 1 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.3K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $49.9K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-04进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $26.5K · 5 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.1K · 4 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-05进口 $25.9K · 5 笔出口 $98.5K · 1 笔2026-06进口 $26.0K · 5 笔出口 $9.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101001715-001
企查查编码QVNDB9TARA
成立日期2000-06-06
联系地址Số Q25 Đường số 13, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ HÀN - CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称WELDING TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY - BRANCH AT HO CHI MINH CITY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址61I9-62I9 Đường DD5 Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02836203459
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
831110包覆焊条
845690其他工艺机床
853710电力控制板
382000防冻制剂
851539非自动电弧焊机
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
848180阀门龙头
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
846693机床零件
851539非自动电弧焊机
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
847950工业机器人
401693非泡沫橡胶密封件
722020冷轧不锈钢
820740螺纹加工工具
831110包覆焊条
845929非数控钻床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国72$744.7K
中国8$46.6K
荷兰30$46.1K
印度尼西亚7$38.3K
捷克7$38.0K
意大利19$28.6K
韩国4$8.7K
波兰2$1.8K
法国1$238
加拿大1$169

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$166.2K
印度尼西亚1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hypertherm (S) Pte. Ltd.新加坡72$794.7K机床零件、等离子弧机床
Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$38.3K包覆焊条、药芯焊丝
Pacific (Private) Ltd.新加坡7$38.0K猫狗饲料、金属焊条
Nanjing Rongwin Machinery Technology Co., Ltd.中国1$28.0K数控金属折弯机、可互换冲压工具
CEA Costruzioni Elettro Meccaniche Annettoni S.p.A.意大利8$25.6K焊接机零件、非自动电弧焊机
Estun Robotics (Malaysia) Sdn. Bhd.中国1$10.2K工业机器人、电力控制板
Koreaweld Co., Ltd.韩国4$8.7K非电动提升机、磁铁及零件
Shandong Aotai Electric Co., Ltd.1$6.8K焊接机零件、20W以下固定电阻器
Promotech Sp. z o.o.波兰2$1.8K手工工具零件、焊接机零件
Shandong China Coal Group Co., Ltd. Import & Export Branch中国1$1.3K空心钻钢、皮带输送机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southern Petroleum Construction Joint Stock Company越南1$98.5K阀门龙头、不锈钢管件
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南8$19.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
TF (Vietnam) Co., Ltd.越南2$14.6K氮、氩气
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南3$11.3K电动机及零件、其他纸制品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南2$10.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南2$5.2K自行车车架零件、其他塑料制品
Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Co., Ltd.越南2$4.0K热轧钢扁平材、瓷制卫生洁具
CNC Industries Ltd.新加坡1$2.4K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Takako Vietnam Co., Ltd.越南1$321其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电力控制板CEA Costruzioni Elettro Meccaniche Annettoni S.p.A.意大利$277
2026-06-30电力控制板CEA Costruzioni Elettro Meccaniche Annettoni S.p.A.意大利$605
2026-06-22机床零件Hypertherm (S) Pte. Ltd.美国$982
2026-06-22机床零件Hypertherm (S) Pte. Ltd.美国$1.2K
2026-06-22机床零件Hypertherm (S) Pte. Ltd.美国$651
2026-06-22机床零件Hypertherm (S) Pte. Ltd.美国$507
2026-06-22机床零件Hypertherm (S) Pte. Ltd.美国$554
2026-06-22机床零件Hypertherm (S) Pte. Ltd.美国$3.4K
2026-06-22机床零件Hypertherm (S) Pte. Ltd.美国$634
2026-06-22机床零件Hypertherm (S) Pte. Ltd.美国$920

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09电力控制板CNC Industries Ltd.越南$2.4K
2026-06-05工业机器人TF (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.1K
2026-05-30冷轧不锈钢Southern Petroleum Construction Joint Stock Company越南$98.5K
2026-04-15非自动电弧焊机Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-04-15非自动电弧焊机Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$5.2K
2026-03-16焊接机零件Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南$1.7K
2026-03-16自动控制零件Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南$575
2026-03-04其他光学元件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$107
2026-03-04其他光学元件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$211
2026-03-04非泡沫橡胶密封件Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$18

相关企业 · 同类产品

Welding Technology & Equipment Joint Stock Co., Branch at Ho Chi Minh City 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →