Thien Phat Ex Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN PHáT EX
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$462
出口金额
—
最近进口
2023-12-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317264795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUUT5B7 |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | 62/17 Đường Phạm Huy Thông, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÁT EX |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT EX IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà MORITZ, Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84972424148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 120770 | 瓜子 |
| 170490 | 糖果 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $260 |
| 越南 | 1 | $161 |
| 美国 | 1 | $41 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoc Nguyen | 加拿大 | 1 | $260 | 人造黄油、甜饼干 |
| Vy Nguyen | 越南 | 1 | $161 | 其他食品制剂、糖果 |
| VY NGUYEN | 美国 | 1 | $41 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 混合调味料 | VY NGUYEN | 越南 | $2 |
| 2023-12-08 | 谷物片食品 | VY NGUYEN | 越南 | $2 |
| 2023-12-08 | 鱼内脏 | VY NGUYEN | 越南 | $40 |
| 2023-12-08 | 其他娱乐用品 | VY NGUYEN | 美国 | $41 |
| 2023-12-08 | 混合蔬菜 | VY NGUYEN | 越南 | $3 |
| 2023-12-08 | 熏制虾类 | VY NGUYEN | 越南 | $48 |
| 2023-12-08 | 其他干鱼 | VY NGUYEN | 越南 | $22 |
| 2023-12-08 | 其他胶粘剂 | VY NGUYEN | 越南 | $1 |
| 2023-12-08 | 其他干鱼 | VY NGUYEN | 越南 | $22 |
| 2023-12-08 | 其他香蕉 | VY NGUYEN | 越南 | $6 |