Anh Khoi Processing Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP GIA CôNG ANH KHôI

62
进口笔数
0
出口笔数
$84.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $809 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $809 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316273719
企查查编码QVN1M08KR6
成立日期2020-05-18
联系地址487/19/10 Đường HT13,Tổ 30,Khu phố 3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP GIA CÔNG ANH KHÔI
企业英文名称ANH KHOI PROCESSING SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址500/84/20/23 Đường Bùi Văn Ngữ, Tổ 48, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0911391858
邮箱po.anhkhoi@gmail.com
官网anhkhoitools.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
740990铜合金板材
820820木工机床刀片
841459其他风扇
846620机床零件及夹具
846694机床零件
390730环氧树脂
491110商业广告材料
854511炉用碳电极

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克21$44.0K
意大利14$22.0K
中国16$9.4K
印度1$4.4K
日本12$4.3K
德国1$360

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L.B. SiderTech S.r.l.意大利32$66.9K金属加工机刀、未装配硬质合金工具
USM S.r.l. Società Unipersonale意大利1$3.6K金属加工机刀、可互换工具
Jiashan PVB Sliding Bearing Co., Ltd.中国3$3.4K轴承座、其他铜制品
Towa Corporation日本10$3.3K8486机器零件、功能机器零件
Ningbo Chengming Trading Co., Ltd.中国1$1.8K玩具模型、其他塑料制品
Jiaxing Jinghe Hardware Sales Co., Ltd.中国2$1.1K木工机床刀片、陶瓷磨轮
Shanghai Jiechu Electromechanical Co., Ltd.中国1$1.0K绘图仪器、测量仪器
TOWA CORP日本2$980可互换工具、金属加工机刀
Taizhou Zorro Precision Tools Co., Ltd.中国2$394可互换钻具、金属加工机刀
4845dbb783f6a9bf09dd086f088605c22$166

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21金属加工机刀L B SIDERTECH S R L捷克$1.2K
2026-04-21金属加工机刀L B SIDERTECH S R L捷克$1.2K
2026-04-21金属加工机刀L B SIDERTECH S R L捷克$1.6K
2026-04-21金属加工机刀L B SIDERTECH S R L捷克$1.6K
2026-04-07金属加工机刀TOWA CORP日本$47
2026-04-07金属加工机刀TOWA CORP日本$98
2026-04-07金属加工机刀TOWA CORP日本$53
2026-04-07金属加工机刀TOWA CORP日本$47
2026-04-07金属加工机刀TOWA CORP日本$98
2026-04-07金属加工机刀TOWA CORP日本$53

相关企业 · 同类产品

Anh Khoi Processing Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →