Anh Khoi Processing Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP GIA CôNG ANH KHôI
62
进口笔数
0
出口笔数
$84.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316273719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M08KR6 |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | 487/19/10 Đường HT13,Tổ 30,Khu phố 3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP GIA CÔNG ANH KHÔI |
| 企业英文名称 | ANH KHOI PROCESSING SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 500/84/20/23 Đường Bùi Văn Ngữ, Tổ 48, Khu phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0911391858 |
| 邮箱 | po.anhkhoi@gmail.com |
| 官网 | anhkhoitools.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 21 | $44.0K |
| 意大利 | 14 | $22.0K |
| 中国 | 16 | $9.4K |
| 印度 | 1 | $4.4K |
| 日本 | 12 | $4.3K |
| 德国 | 1 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L.B. SiderTech S.r.l. | 意大利 | 32 | $66.9K | 金属加工机刀、未装配硬质合金工具 |
| USM S.r.l. Società Unipersonale | 意大利 | 1 | $3.6K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Jiashan PVB Sliding Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 轴承座、其他铜制品 |
| Towa Corporation | 日本 | 10 | $3.3K | 8486机器零件、功能机器零件 |
| Ningbo Chengming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Jiaxing Jinghe Hardware Sales Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 木工机床刀片、陶瓷磨轮 |
| Shanghai Jiechu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 绘图仪器、测量仪器 |
| TOWA CORP | 日本 | 2 | $980 | 可互换工具、金属加工机刀 |
| Taizhou Zorro Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $394 | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| 4845dbb783f6a9bf09dd086f088605c2 | 2 | $166 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | L B SIDERTECH S R L | 捷克 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | L B SIDERTECH S R L | 捷克 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | L B SIDERTECH S R L | 捷克 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | L B SIDERTECH S R L | 捷克 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | TOWA CORP | 日本 | $47 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | TOWA CORP | 日本 | $98 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | TOWA CORP | 日本 | $53 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | TOWA CORP | 日本 | $47 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | TOWA CORP | 日本 | $98 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | TOWA CORP | 日本 | $53 |