TUAN DAT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tuấn Đạt
22
进口笔数
0
出口笔数
$52.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700754784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUR8UMH |
| 成立日期 | 2006-10-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 68, tờ bản đồ số 41, ấp An Sơn, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TUAN DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 68, Tờ Bản Đồ số 41, Khu Phố An Sơn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02743554341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 590.58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $52.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 13 | $42.6K | 其他铝制品、售货机零件 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $9.2K | 其他电路开关装置、其他纸废料 |
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $260 | 非玻塑灯具零件、LED光伏照明装置 |
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $215 | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8 | 木制办公家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 铜废料 | Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 铝废料 | Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | $654 |
| 2026-06-26 | 铝废料 | Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-06-26 | 铜废料 | Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2026-06-26 | 铝废料 | Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-26 | 其他纸废料 | Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-26 | 铜废料 | Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-05-18 | 铜废料 | Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-05-18 | 铝废料 | Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | $323 |
| 2026-05-18 | 铜废料 | Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |