Tien Phong Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM TIếN PHONG
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$1.22M
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300772341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1J095U |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Số nhà 259, Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM TIẾN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG TRADE CO ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 28, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, đường Thủ Dầu Một, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84986546003 |
| 邮箱 | xnktienphonglaocai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $760.1K |
| 越南 | 1 | $59.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Huazhong Import & Export Co., Ltd. | 5 | $286.4K | 鲜西瓜、鲜榴莲 | |
| Greda Trading (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $227.1K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Guangxi Liunian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.0K | 鲜榴莲 |
| Smilea Ltd. | 中国 | 2 | $107.3K | 鲜榴莲 |
| Guangxi ASEAN Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.6K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Dongzhou Import & Export Trading Co., Ltd. | 1 | $64.4K | 鲜榴莲 | |
| Guangxi Dongzhou Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.7K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Xinyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Qinglong Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yichang Chengping International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 鲜榴莲 | PINGXIANG HE'AN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $53.4K |
| 2025-11-27 | 鲜榴莲 | HEKOU HUAZHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $56.3K |
| 2025-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIUNIAN TRADING CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2025-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIUNIAN TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-11-25 | 鲜榴莲 | YICHANG CHENGPING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-11-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIUNIAN TRADING CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2025-11-25 | 鲜榴莲 | YICHANG CHENGPING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2025-11-24 | 鲜榴莲 | GUANGXI DONGZHOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-11-24 | 鲜榴莲 | GUANGXI DONGZHOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $46.3K |
| 2025-11-22 | 鲜榴莲 | YICHANG CHENGPING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $53.6K |