TAN DUY TOAN CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tân Duy Toàn
6
进口笔数
0
出口笔数
$7.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602241417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11XEY31 |
| 成立日期 | 2010-03-11 |
| 联系地址 | Số 175, khu phố 4, đường Trần Quốc Toản, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN DUY TOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175, khu phố 4, đường Trần Quốc Toản, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84916772027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 790200 | 锌废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 4 | $4.5K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他纸废料 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $395 |
| 2026-04-08 | 锌废料 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-08 | 锌废料 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-08 | 其他纸废料 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $395 |
| 2026-04-08 | 其他塑料废料 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-08 | 其他塑料废料 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-08 | 其他塑料废料 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-08 | 其他塑料废料 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁废料 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁废料 | SWAROVSKI MFG VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD | 越南 | $55 |