VU HUY IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vũ Huy
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$13.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107068177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ19KSSJ |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | Số 10, Ngõ 220 đường Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU D&T D&T |
| 企业英文名称 | VU HUY IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngõ 220 đường Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật cho phép. Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84949421422 |
| 邮箱 | vhexport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 482361 | 竹纸餐具 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALANKARAS | 印度 | 1 | $13.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 竹纸餐具 | ALANKARAS | 印度 | $160 |
| 2024-11-20 | 竹纸餐具 | ALANKARAS | 印度 | $320 |
| 2024-11-20 | 竹纸餐具 | ALANKARAS | 印度 | $160 |
| 2024-11-18 | 其他陶瓷制品 | ALANKARAS | 印度 | $242 |
| 2024-11-18 | 藤编篮筐 | ALANKARAS | 印度 | $54 |
| 2024-11-18 | 藤编篮筐 | ALANKARAS | 印度 | $654 |
| 2024-11-18 | 藤编篮筐 | ALANKARAS | 印度 | $60 |
| 2024-11-18 | 竹编篮筐 | ALANKARAS | 印度 | $131 |
| 2024-11-18 | 植物纤维制品 | ALANKARAS | 印度 | $20 |
| 2024-11-18 | 植物纤维制品 | ALANKARAS | 印度 | $2.3K |