Dang Minh Tay Ninh Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN ĐăNG MINH TâY NINH
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$2.71M
出口金额
—
最近进口
2025-07-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317836587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKV62UX |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN ĐĂNG MINH TÂY NINH |
| 企业英文名称 | DANG MINH TAY NINH AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84354780668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $2.18M |
| 中国 | 3 | $528.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.25M | 木薯淀粉、其他淀粉 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $496.4K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| The Straits International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $317.5K | 木薯淀粉、其他玉米 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $307.8K | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| Xinchuang Yunlian Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.1K | 木薯淀粉 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.8K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Shandong Huatao Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $98.0K | 木薯淀粉 |
| Double Paper Product Industries Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 木薯淀粉 | XINCHUANG YUNLIAN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $122.1K |
| 2024-04-26 | 木薯淀粉 | THE STRAITS INTERNATIONAL PTE. LTD | 越南 | $158.8K |
| 2024-04-17 | 木薯淀粉 | THE STRAITS INTERNATIONAL PTE. LTD | 越南 | $158.8K |
| 2024-03-27 | 木薯淀粉 | SHANDONG HUATAO FOOD CO.,LTD | 越南 | $98.0K |
| 2024-03-15 | 木薯淀粉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $99.8K |
| 2024-03-12 | 木薯淀粉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $99.8K |
| 2024-01-13 | 木薯淀粉 | DOUBLE PAPER PRODUCT INDUSTRIES LTD | 越南 | $18.5K |
| 2023-11-28 | 木薯淀粉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $296.9K |
| 2023-10-23 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 越南 | $296.9K |
| 2023-10-04 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 越南 | $192.4K |