GOLDEN STAR VIETNAM INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Golden Star Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$106.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300866925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6YWQ8N |
| 成立日期 | 2014-12-25 |
| 联系地址 | Lô E 1.3, KCN Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GOLDEN STAR VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E 1.3, KCN Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84982820505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 790200 | 锌废料 |
| 854999 | 其他电子废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $106.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 10 | $89.2K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU QC SOLAR (VIETNAM) | 越南 | 1 | $9.8K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $6.1K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他塑料废料 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-06 | 乙烯聚合物废料 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-06 | 其他纸废料 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁废料 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-01-19 | 其他塑料废料 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-01-19 | 乙烯聚合物废料 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-19 | 其他纸废料 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-09-08 | 合金钢废料 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-08 | 铜废料 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2025-09-08 | 铜废料 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.5K |