Van Nguyen
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
39
进口笔数
2
出口笔数
$7.3K
进口金额
$847
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-10-09
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302410764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1R5703 |
| 成立日期 | 2001-09-17 |
| 联系地址 | 191/17/1B Bà Hom, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Văn Nguyễn |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191/17/1B Bà Hom P.13, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, gia công, sửa chữa tân trang các loại máy móc, trang thiết bị dùng trong công nông lâm ngư nghiệp (trừ rèn, đúc, cán kéo kim loại, dập , cắt , gò hàn sơn, tái chế phế thải kim loại và xi mạ điện). Đại lý ký gửi hàng hóa. Mua bán hàng nông-hải sản, phân bón, sắt, thép (không mua bán hàng nông, hải sản tại trụ sở). Sản xuất, gia công, mua bán hàng may thêu (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). Mua bán kim loại khác: đồng, nhôm, sản phẩm inox, thau, kẽm. Bổ sung: Bán buôn giấy và sản phẩm từ giấy; nhựa và sản phẩm từ nhựa. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $7.3K |
| 印度 | 1 | $65 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $847 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Human Vy Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Green Ocean Trading Services International Transportation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $693 | 其他木家具、塑料装饰品 |
| Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $575 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $468 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $384 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $290 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $284 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| Saigon Bay Import Export Corporation | 越南 | 1 | $222 | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
| Dhan International Express Co., Ltd. - Representative Office | 越南 | 1 | $188 | 鱼肉制品 |
| ECO EXPRESS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 女式棉衬衫 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-06 | 棉质连衣裙 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-06 | 女式纺织内裤 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-06 | 胸罩 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-06 | 女式棉裤 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-06 | 女式棉裤 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-06 | 棉针织T恤及背心 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-03-27 | 女式棉套装 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-03-27 | 棉针织T恤及背心 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-03-27 | 女式棉裤 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $30 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 针织头饰 | — | 越南 | $47 |
| 2025-06-25 | 贵金属首饰 | — | 越南 | $800 |