Van Nguyen

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

39
进口笔数
2
出口笔数
$7.3K
进口金额
$847
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-10-09
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $771 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $371 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $670 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23 · 1 笔出口 $800 · 1 笔2025-07进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $188 · 1 笔出口 $47 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $253 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $771 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $379 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $371 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $670 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23 · 1 笔出口 $800 · 1 笔2025-07进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $188 · 1 笔出口 $47 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $468 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $253 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302410764
企查查编码QVNG1R5703
成立日期2001-09-17
联系地址191/17/1B Bà Hom, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Văn Nguyễn
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址191/17/1B Bà Hom P.13, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán, gia công, sửa chữa tân trang các loại máy móc, trang thiết bị dùng trong công nông lâm ngư nghiệp (trừ rèn, đúc, cán kéo kim loại, dập , cắt , gò hàn sơn, tái chế phế thải kim loại và xi mạ điện). Đại lý ký gửi hàng hóa. Mua bán hàng nông-hải sản, phân bón, sắt, thép (không mua bán hàng nông, hải sản tại trụ sở). Sản xuất, gia công, mua bán hàng may thêu (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). Mua bán kim loại khác: đồng, nhôm, sản phẩm inox, thau, kẽm. Bổ sung: Bán buôn giấy và sản phẩm từ giấy; nhựa và sản phẩm từ nhựa.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
030559其他干鱼
091091混合香料
210690其他食品制剂
160420鱼肉制品
030695熏制虾类
090411整粒胡椒
170490糖果
200799其他果仁制品

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
711319贵金属首饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$7.3K
印度1$65

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$847

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Human Vy Trading Services Co., Ltd.越南1$1.1K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Green Ocean Trading Services International Transportation Co., Ltd.越南1$693其他木家具、塑料装饰品
Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd.越南2$575其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心
MKC Services Co., Ltd.越南1$468其他食品制剂、其他塑料制品
T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd.越南2$384其他护肤品、其他食品制剂
Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co.越南2$290其他食品制剂、其他护肤品
Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd.越南3$284其他食品制剂、棉针织T恤及背心
Saigon Bay Import Export Corporation越南1$222其他纺织连衣裙、其他塑料制品
Dhan International Express Co., Ltd. - Representative Office越南1$188鱼肉制品
ECO EXPRESS Co., Ltd.越南2$74其他塑料制品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06女式棉衬衫BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$45
2026-04-06棉质连衣裙BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$75
2026-04-06女式纺织内裤BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$50
2026-04-06胸罩BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$50
2026-04-06女式棉裤BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$24
2026-04-06女式棉裤BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$33
2026-04-06棉针织T恤及背心BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$45
2026-03-27女式棉套装BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$90
2026-03-27棉针织T恤及背心BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$30
2026-03-27女式棉裤BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$30

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09针织头饰越南$47
2025-06-25贵金属首饰越南$800

相关企业 · 同类产品

Van Nguyen 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →