Bao Anh Handicraft Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HàNG THủ CôNG Mỹ NGHệ BảO ANH
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$728.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314881912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93VPFUU |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | 53/127/30/47 Đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ BẢO ANH |
| 企业英文名称 | BAO ANH HANDICRAFT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/127/30/47 Đường số 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908187693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 630239 | 非棉制床品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $177.5K |
| 法国 | 8 | $133.5K |
| 意大利 | 7 | $128.5K |
| 波兰 | 3 | $118.8K |
| 阿根廷 | 3 | $104.1K |
| 新西兰 | 5 | $32.8K |
| 日本 | 1 | $19.8K |
| 越南 | 1 | $8.9K |
| 澳大利亚 | 14 | $4.1K |
| 英国 | 1 | $263 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hersigrim S.L. | 西班牙 | 6 | $177.5K | 簇绒地毯、竹编篮筐 |
| Valero | 法国 | 8 | $133.5K | 竹编篮筐 |
| Dajar Spolka Z O.O. | 波兰 | 3 | $118.8K | 植物纤维制品、瓷餐具 |
| SHIPY S.A. | 阿根廷 | 2 | $69.8K | 玩具模型、塑料餐具 |
| Cesteria Meridionale S.r.l. | 意大利 | 4 | $66.2K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Tibiesse S.r.l. | 意大利 | 3 | $62.3K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| POKA S.A. | 阿根廷 | 1 | $34.3K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料餐具 |
| My Goodness Gift Baskets | 新西兰 | 3 | $32.3K | 竹编篮筐 |
| The Cover & Cushion Co. | 澳大利亚 | 14 | $4.1K | 非合成纤维防水布、其他寝具 |
| WHYS Logistics Ltd. | 新西兰 | 2 | $432 | 发泡床垫、非合成纤维防水布 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 竹编篮筐 | VALERO | 法国 | $4.2K |
| 2026-02-09 | 竹编篮筐 | VALERO | 法国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 竹编篮筐 | VALERO | 法国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 竹编篮筐 | VALERO | 法国 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 竹编篮筐 | VALERO | 法国 | $514 |
| 2026-02-09 | 竹编篮筐 | VALERO | 法国 | $3.1K |
| 2026-02-09 | 竹编篮筐 | VALERO | 法国 | $5.4K |
| 2025-12-19 | 竹编篮筐 | TIBIESSE S R L | 意大利 | $1.3K |
| 2025-12-19 | 竹编篮筐 | TIBIESSE S R L | 意大利 | $599 |
| 2025-12-19 | 植物纤维制品 | TIBIESSE S R L | 意大利 | $717 |