Minh Duc Thinh Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 非在业
170
进口笔数
0
出口笔数
$391.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603345779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A23Q0B |
| 成立日期 | 2016-01-09 |
| 联系地址 | Số 37/2, KP 1, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Minh Đức Thịnh |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37/2, KP 1, Phường Tân Hòa(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84613980703 |
| 传真 | 0613980725 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 790200 | 锌废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $391.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 35 | $207.1K | 静止变流器、其他钢铁非螺纹件 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 124 | $175.7K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.6K | 未录制光媒体、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $653 |
| 2026-02-09 | 其他塑料废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $237 |
| 2026-02-09 | 铜废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $517 |
| 2026-02-09 | 其他塑料废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $101 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $616 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $339 |
| 2025-12-26 | 其他塑料废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $225 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-26 | 其他塑料废料 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $232 |