NGOC BAO MINH COMMERCIAL SERVICES & MANUFACTURERS CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT NGọC BảO MINH
17
进口笔数
0
出口笔数
$126.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108410160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JTQ4NQ |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Thu Thủy, Xã Xuân Thu, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT NGỌC BẢO MINH |
| 企业英文名称 | NGOC BAO MINH COMMERCIAL SERVICES AND MANUFACTURERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0979045585 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $126.4K |
| 中国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | 13 | $121.5K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | 2 | $2.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| FOUSINE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $2.4K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 燃料木材废料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-12-30 | 燃料木材废料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-12-30 | 其他纸废料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2023-12-30 | 其他纸废料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2023-09-30 | 其他纸废料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2023-09-30 | 其他纸废料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2023-09-07 | 其他纸废料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2023-08-31 | 其他纸废料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2023-08-30 | 其他纸废料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2023-08-25 | 其他纸废料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $19.3K |