Kyoshi Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 551 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT KYOSHI

160
进口笔数
551
出口笔数
$564.0K
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
12
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 17 笔2024-08进口 $25.7K · 5 笔出口 $48.8K · 24 笔2024-09进口 $9.6K · 4 笔出口 $44.4K · 17 笔2024-10进口 $36.2K · 6 笔出口 $51.2K · 26 笔2024-11进口 $18.3K · 6 笔出口 $50.6K · 26 笔2024-12进口 $27.3K · 8 笔出口 $71.4K · 26 笔2025-01进口 $11.5K · 4 笔出口 $49.9K · 14 笔2025-02进口 $11.4K · 4 笔出口 $23.1K · 15 笔2025-03进口 $22.0K · 7 笔出口 $42.4K · 11 笔2025-04进口 $27.3K · 6 笔出口 $43.6K · 25 笔2025-05进口 $13.4K · 4 笔出口 $37.4K · 19 笔2025-06进口 $20.5K · 7 笔出口 $74.1K · 24 笔2025-07进口 $21.2K · 6 笔出口 $58.9K · 17 笔2025-08进口 $37.8K · 7 笔出口 $32.2K · 13 笔2025-09进口 $11.8K · 6 笔出口 $109.3K · 15 笔2025-10进口 $16.4K · 7 笔出口 $39.8K · 15 笔2025-11进口 $11.3K · 5 笔出口 $31.6K · 14 笔2025-12进口 $38.9K · 9 笔出口 $66.0K · 22 笔2026-01进口 $34.0K · 9 笔出口 $23.8K · 16 笔2026-02进口 $20.4K · 6 笔出口 $17.1K · 8 笔2026-03进口 $27.3K · 9 笔出口 $29.6K · 20 笔2026-04进口 $22.8K · 7 笔出口 $27.7K · 18 笔2026-05进口 $25.2K · 9 笔出口 $24.3K · 19 笔2026-06进口 $30.4K · 9 笔出口 $40.7K · 22 笔2026-07进口 $43.2K · 10 笔出口 $59.3K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 17 笔2024-08进口 $25.7K · 5 笔出口 $48.8K · 24 笔2024-09进口 $9.6K · 4 笔出口 $44.4K · 17 笔2024-10进口 $36.2K · 6 笔出口 $51.2K · 26 笔2024-11进口 $18.3K · 6 笔出口 $50.6K · 26 笔2024-12进口 $27.3K · 8 笔出口 $71.4K · 26 笔2025-01进口 $11.5K · 4 笔出口 $49.9K · 14 笔2025-02进口 $11.4K · 4 笔出口 $23.1K · 15 笔2025-03进口 $22.0K · 7 笔出口 $42.4K · 11 笔2025-04进口 $27.3K · 6 笔出口 $43.6K · 25 笔2025-05进口 $13.4K · 4 笔出口 $37.4K · 19 笔2025-06进口 $20.5K · 7 笔出口 $74.1K · 24 笔2025-07进口 $21.2K · 6 笔出口 $58.9K · 17 笔2025-08进口 $37.8K · 7 笔出口 $32.2K · 13 笔2025-09进口 $11.8K · 6 笔出口 $109.3K · 15 笔2025-10进口 $16.4K · 7 笔出口 $39.8K · 15 笔2025-11进口 $11.3K · 5 笔出口 $31.6K · 14 笔2025-12进口 $38.9K · 9 笔出口 $66.0K · 22 笔2026-01进口 $34.0K · 9 笔出口 $23.8K · 16 笔2026-02进口 $20.4K · 6 笔出口 $17.1K · 8 笔2026-03进口 $27.3K · 9 笔出口 $29.6K · 20 笔2026-04进口 $22.8K · 7 笔出口 $27.7K · 18 笔2026-05进口 $25.2K · 9 笔出口 $24.3K · 19 笔2026-06进口 $30.4K · 9 笔出口 $40.7K · 22 笔2026-07进口 $43.2K · 10 笔出口 $59.3K · 27 笔

工商档案

企业注册号0317047367
企查查编码QVN866FFNR
成立日期2021-11-25
联系地址A5.01 Tầng 05 Block A, Tòa nhà Sky Center, Số 5B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT KYOSHI
企业英文名称KYOSHI ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址A9.09, Tầng 9, Block A, Tòa nhà Sky Center, Số 5B, Đường Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84901308595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
820810金属加工机刀
903180其他测量仪器
820780可互换车削工具
846620机床零件及夹具
820790可互换工具
730722不锈钢管件
680530研磨粉/粒

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
820780可互换车削工具
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
820790可互换工具
820760可互换钻孔工具
480540未涂布滤纸
903180其他测量仪器
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本158$552.8K
瑞典2$6.6K
以色列16$2.2K
中国1$1.9K
德国3$336
美国1$221

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南550$1.30M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saiyasu Co., Ltd.日本58$239.7K可互换钻具、金属加工机刀
Michihira Co., Ltd.日本38$171.5K可互换钻具、金属加工机刀
Kasuga Koki Co., Ltd.日本38$79.7K可互换钻具、金属加工机刀
Sokuhansha Co., Ltd.日本11$24.4K其他测量仪器、绘图设备零件
Tsubosan File Co., Ltd.日本8$23.4K手工锉刀、非旋转气动手工具
TANOI MFG. CO.,LTD日本3$10.8K螺纹加工工具
Saiyasu Corp. Corporation日本1$9.9K未涂布滤纸、研磨粉/粒
MAHR SEA Co., Ltd.捷克2$2.1K其他测量仪器、测量仪器
Michihira Co., Ltd.1$1.8K机床零件附件、机床零件及夹具
Saiyasu Co., Ltd.2$432机床零件附件、机床零件及夹具

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南172$458.2K8425机械零件、其他钢铁制品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南96$343.8K仿制首饰、其他塑料制品
New Vietnam Co., Ltd.越南49$160.4K车辆离合器、金属加工机刀
Takashima Vietnam Ltd.越南48$149.2K金属加工机刀、可互换钻具
Brother Industries Saigon Ltd.越南16$19.9K其他缝纫机零件、其他塑料制品
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南28$19.2K塑料包装箱、其他钢铁制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南18$14.3K金属加工机刀、可互换钻具
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南14$8.9K金属加工机刀、铝合金型材
PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南18$8.9K其他纸制品、其他钢铁制品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南12$5.3K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他印刷品NS Tool Co., Ltd.日本$2
2026-07-31其他印刷品NS Tool Co., Ltd.日本$60
2026-07-31其他印刷品NS Tool Co., Ltd.日本$2
2026-07-31其他印刷品NS Tool Co., Ltd.日本$2
2026-07-31其他测量仪器Kasuga Koki Co., Ltd.日本$130
2026-07-31其他印刷品NS Tool Co., Ltd.日本$2
2026-07-31不锈钢管件Kasuga Koki Co., Ltd.日本$2.9K
2026-07-31其他测量仪器Kasuga Koki Co., Ltd.日本$69
2026-07-31其他印刷品NS Tool Co., Ltd.日本$2
2026-07-31其他印刷品NS Tool Co., Ltd.日本$2

出口(共 551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29可互换钻具Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-07-29螺纹加工工具Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$94
2026-07-29金属加工机刀Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-07-29可互换钻具Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-07-29可互换钻具Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-07-29金属加工机刀Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$110
2026-07-29机床零件附件Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$70
2026-07-29金属加工机刀Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$297
2026-07-29可互换钻具Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$151
2026-07-29可互换工具Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南$299

相关企业 · 同类产品

Kyoshi Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →