Billion Ascent Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 687 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHIệP BILLION ASCENT VIệT NAM

687
进口笔数
174
出口笔数
$38.25M
进口金额
$39.32M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
41
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $194.1K · 3 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-09进口 $726.8K · 13 笔出口 $98.8K · 5 笔2023-10进口 $548.7K · 12 笔出口 $74.8K · 5 笔2023-11进口 $1.22M · 21 笔出口 $35.55M · 6 笔2023-12进口 $1.23M · 25 笔出口 $88.5K · 5 笔2024-01进口 $594.2K · 14 笔出口 $155.2K · 11 笔2024-02进口 $1.13M · 17 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-03进口 $1.26M · 22 笔出口 $400.7K · 15 笔2024-04进口 $1.52M · 24 笔出口 $242.3K · 11 笔2024-05进口 $2.14M · 40 笔出口 $377.7K · 11 笔2024-06进口 $1.49M · 26 笔出口 $401.8K · 15 笔2024-07进口 $1.45M · 24 笔出口 $262.4K · 10 笔2024-08进口 $1.61M · 30 笔出口 $310.9K · 10 笔2024-09进口 $781.4K · 18 笔出口 $302.3K · 7 笔2024-10进口 $1.58M · 24 笔出口 $230.6K · 4 笔2024-11进口 $1.19M · 19 笔出口 $126.9K · 3 笔2024-12进口 $1.93M · 28 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-01进口 $722.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.28M · 18 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-04进口 $511.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $468.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $379.8K · 8 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-08进口 $421.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $809.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $467.3K · 10 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-11进口 $169.8K · 5 笔出口 $61.6K · 2 笔2025-12进口 $799.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $278.8K · 8 笔出口 $33.7K · 2 笔2026-03进口 $151.4K · 4 笔出口 $160.6K · 6 笔2026-04进口 $1.30M · 7 笔出口 $63.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $194.1K · 3 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-09进口 $726.8K · 13 笔出口 $98.8K · 5 笔2023-10进口 $548.7K · 12 笔出口 $74.8K · 5 笔2023-11进口 $1.22M · 21 笔出口 $35.55M · 6 笔2023-12进口 $1.23M · 25 笔出口 $88.5K · 5 笔2024-01进口 $594.2K · 14 笔出口 $155.2K · 11 笔2024-02进口 $1.13M · 17 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-03进口 $1.26M · 22 笔出口 $400.7K · 15 笔2024-04进口 $1.52M · 24 笔出口 $242.3K · 11 笔2024-05进口 $2.14M · 40 笔出口 $377.7K · 11 笔2024-06进口 $1.49M · 26 笔出口 $401.8K · 15 笔2024-07进口 $1.45M · 24 笔出口 $262.4K · 10 笔2024-08进口 $1.61M · 30 笔出口 $310.9K · 10 笔2024-09进口 $781.4K · 18 笔出口 $302.3K · 7 笔2024-10进口 $1.58M · 24 笔出口 $230.6K · 4 笔2024-11进口 $1.19M · 19 笔出口 $126.9K · 3 笔2024-12进口 $1.93M · 28 笔出口 $38.1K · 2 笔2025-01进口 $722.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.28M · 18 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-04进口 $511.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $468.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $379.8K · 8 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-08进口 $421.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $809.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $467.3K · 10 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-11进口 $169.8K · 5 笔出口 $61.6K · 2 笔2025-12进口 $799.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $278.8K · 8 笔出口 $33.7K · 2 笔2026-03进口 $151.4K · 4 笔出口 $160.6K · 6 笔2026-04进口 $1.30M · 7 笔出口 $63.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314117626
企查查编码QVNPRYYE2J
成立日期2016-11-17
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Đại Thanh Bình, 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP BILLION ASCENT VIỆT NAM
企业英文名称BILLION ASCENT VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Đại Thanh Bình, 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84888883428
邮箱marketing@billionascent.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本484.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390319其他苯乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390320SAN共聚物
390710聚甲醛
390390其他苯乙烯聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390710聚甲醛
390740聚碳酸酯
390690其他丙烯酸聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国410$21.35M
中国139$7.62M
中国台湾68$3.85M
马来西亚39$2.83M
沙特阿拉伯29$2.48M
新加坡2$115.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$37.69M
柬埔寨45$1.59M
中国香港2$31.8K
菲律宾6$4.3K
新加坡1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Benda International Ltd.韩国91$5.19MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Vinco Commercial & Industrial Co., Ltd.韩国83$4.51MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡72$4.00M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Wanhua Chemical (Yantai) Trading Co., Ltd.中国30$2.38M其他聚醚、聚碳酸酯
CHI MEI CORP ORATION中国台湾29$2.36MABS共聚物、聚碳酸酯
SLAMET LTD中国香港37$2.36MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Toray International Singapore Pte. Ltd.新加坡31$2.35M尼龙单丝纱线、其他丙烯酸聚合物
Wanhua Chemical Group Co., Ltd.中国29$1.91M氨基树脂初级形状、其他聚醚
Lotte Chemical Corporation韩国30$1.88MABS共聚物、聚碳酸酯
Billion Ascent Industrial Ltd.韩国40$1.77MABS共聚物、SAN共聚物

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南16$36.43M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨22$1.00M大理石子、再生挂面纸板
DELI VIETNAM CO., LTD.越南27$343.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南7$242.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Taperite Plastic Co., Ltd.柬埔寨7$178.0K其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Redsun Industrial Co., Ltd.越南10$111.5K其他塑料制品、泵及压缩机零件
Nhua Huiye Co., Ltd.越南6$84.0KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Hua Xing Vietnam Co., Ltd.越南6$55.7K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Amon Vietnam Co., Ltd.越南7$43.6K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
U-Li (VN) Co., Ltd.越南10$18.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 687)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚碳酸酯WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO. LTD中国$127.5K
2026-04-24聚碳酸酯WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO. LTD中国$127.5K
2026-04-17聚碳酸酯WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO. LTD中国$88.2K
2026-04-17聚碳酸酯WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO. LTD中国$88.2K
2026-04-16聚甲基丙烯酸甲酯WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO. LTD中国$107.5K
2026-04-16聚甲基丙烯酸甲酯WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO. LTD中国$107.5K
2026-04-15ABS共聚物HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD中国$172.8K
2026-04-15ABS共聚物HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD中国$172.8K
2026-04-14聚碳酸酯WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO. LTD中国$25.9K
2026-04-14聚碳酸酯WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO. LTD中国$83.9K

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27ABS共聚物CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM)越南$20.1K
2026-04-23聚碳酸酯HK SURPASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD中国香港$2.8K
2026-04-19ABS共聚物CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM)越南$3.1K
2026-04-16聚丙烯聚合物INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-15ABS共聚物CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM)越南$30.1K
2026-04-02聚甲醛G U INDUSTRIAL CO LTD柬埔寨$3.9K
2026-03-26其他苯乙烯聚合物CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM)越南$27.5K
2026-03-16ABS共聚物CONG TY TNHH DELI VIET NAM越南$34.0K
2026-03-13ABS共聚物CONG TY TNHH NHUA HUIYE (VIET NAM)越南$54.0K
2026-03-11其他苯乙烯聚合物G U INDUSTRIAL CO LTD柬埔寨$26.9K

相关企业 · 同类产品

Billion Ascent Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →