Viet Nam IkYO Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT IKYO VIệT NAM

12
进口笔数
104
出口笔数
$35.2K
进口金额
$506.9K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-02
最近出口
2
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 13 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $24.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-05进口 $495 · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-06进口 $915 · 1 笔出口 $50.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $834 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 4 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $23.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $34.5K · 6 笔2026-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 13 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $24.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-05进口 $495 · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-06进口 $915 · 1 笔出口 $50.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $834 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 4 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $23.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $34.5K · 6 笔2026-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108825912
企查查编码QVNQDG4GR2
成立日期2019-07-16
联系地址Số 118 phố Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT IKYO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM IKYO TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 118 phố Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84915162444
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
847989其他功能机器
842839其他连续输送机
847990功能机器零件

出口

HS 编码产品
846693机床零件
847990功能机器零件
940139可调转椅
630399非棉纺织窗帘
940330木制办公家具
391890塑料地板
591190其他工业用纺织品
732690其他钢铁制品
845620超声波机床
731439焊接钢丝网

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国11$32.4K
中国1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$501.7K
韩国1$4.3K
泰国1$917

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinfonia Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国11$32.4K电力控制板、功能机器零件
Nanjing Jierun Co., Ltd.中国1$2.8K电力控制板、高压控制板

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南30$179.4K其他电子IC、其他塑料制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南14$93.2K其他钢铁制品、电器装置零件
Harada Industries Vietnam Ltd.越南4$21.3K其他塑料制品、塑料管
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南4$21.3K其他钢铁制品、其他锌制品
Nidec Vietnam Corporation越南4$19.2K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$15.6K冷轧钢片、其他钢铁制品
Partron Vina Co., Ltd.越南3$10.2K其他塑料制品、印刷电路
UJU VINA Co., Ltd.越南4$9.3K其他钢铁制品、其他铜制品
Uju Vina Co., Ltd.越南4$9.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南4$8.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09功能机器零件SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$377
2026-04-09功能机器零件SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$377
2026-04-09功能机器零件SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$423
2026-04-09功能机器零件SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$423
2026-04-09功能机器零件SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$1.7K
2026-04-09功能机器零件SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$734
2026-04-09功能机器零件SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$1.7K
2026-04-09其他功能机器SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$3.4K
2026-04-09功能机器零件SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$734
2026-04-09其他功能机器SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$3.4K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02非棉纺织窗帘NEWEB VIETNAM CO LTD越南$7.5K
2026-04-02非棉纺织窗帘NEWEB VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-02非棉纺织窗帘NEWEB VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-02非棉纺织窗帘NEWEB VIETNAM CO LTD越南$7.5K
2026-03-31功能机器零件DONG YANG E & P INC韩国$4.3K
2026-03-31非棉纺织窗帘NEWEB VIETNAM CO LTD越南$7.5K
2026-03-31非棉纺织窗帘NEWEB VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-03-20功能机器零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$9.3K
2026-03-19功能机器零件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$9.3K
2026-03-18功能机器零件HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam IkYO Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →