Viet Nam IkYO Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT IKYO VIệT NAM
12
进口笔数
104
出口笔数
$35.2K
进口金额
$506.9K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-02
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108825912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDG4GR2 |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | Số 118 phố Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT IKYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM IKYO TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118 phố Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84915162444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $32.4K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $501.7K |
| 韩国 | 1 | $4.3K |
| 泰国 | 1 | $917 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinfonia Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $32.4K | 电力控制板、功能机器零件 |
| Nanjing Jierun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 电力控制板、高压控制板 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $179.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $93.2K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $21.3K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.3K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $19.2K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.6K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.3K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 功能机器零件 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $377 |
| 2026-04-09 | 功能机器零件 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $377 |
| 2026-04-09 | 功能机器零件 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $423 |
| 2026-04-09 | 功能机器零件 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $423 |
| 2026-04-09 | 功能机器零件 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 功能机器零件 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $734 |
| 2026-04-09 | 功能机器零件 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 功能机器零件 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $734 |
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.4K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非棉纺织窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-02 | 非棉纺织窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 非棉纺织窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 非棉纺织窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-31 | 功能机器零件 | DONG YANG E & P INC | 韩国 | $4.3K |
| 2026-03-31 | 非棉纺织窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-31 | 非棉纺织窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 功能机器零件 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-03-19 | 功能机器零件 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-03-18 | 功能机器零件 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |