EMA Associates Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ema Associates

40
进口笔数
294
出口笔数
$248.3K
进口金额
$956.4K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-03
最近出口
19
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2023-11进口 $733 · 1 笔出口 $25.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-09进口 $343 · 1 笔出口 $5.3K · 5 笔2025-10进口 $969 · 1 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $11.8K · 7 笔2025-12进口 $6.7K · 6 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $20.3K · 8 笔2026-02进口 $3.1K · 4 笔出口 $234 · 1 笔2026-03进口 $5.5K · 4 笔出口 $21.5K · 11 笔2026-04进口 $13.2K · 5 笔出口 $32.8K · 8 笔2026-05进口 $5.6K · 6 笔出口 $22.9K · 11 笔2026-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $14.9K · 8 笔2026-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2023-11进口 $733 · 1 笔出口 $25.7K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2025-09进口 $343 · 1 笔出口 $5.3K · 5 笔2025-10进口 $969 · 1 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $11.8K · 7 笔2025-12进口 $6.7K · 6 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $20.3K · 8 笔2026-02进口 $3.1K · 4 笔出口 $234 · 1 笔2026-03进口 $5.5K · 4 笔出口 $21.5K · 11 笔2026-04进口 $13.2K · 5 笔出口 $32.8K · 8 笔2026-05进口 $5.6K · 6 笔出口 $22.9K · 11 笔2026-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $14.9K · 8 笔2026-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702354950
企查查编码QVNVCW87G0
成立日期2015-04-16
联系地址Số 15, đường Bế Văn Đàn, khu phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMA ASSOCIATES
企业英文名称EMA ASSOCIATES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, đường Bế Văn Đàn, khu phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901790绘图设备零件
901730测量仪器
732510非可锻铸铁件
903180其他测量仪器
721190其他钢平板轧材
820412可调扳手
902490材料测试机零件
680422陶瓷磨轮
721499其他钢棒
820310手工锉刀

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901730测量仪器
901790绘图设备零件
820310手工锉刀
820790可互换工具
820810金属加工机刀
854442带接头绝缘电线
846610机床零件附件
820760可互换钻孔工具
845290其他缝纫机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$199.1K
日本14$20.9K
德国6$13.7K
中国12$7.7K
乌克兰5$5.9K
瑞士1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南291$955.9K
德国1$234
乌克兰1$135
美国1$106

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南4$199.8K其他钢铁制品、其他缝纫机零件
Sokuhansha Co., Ltd.日本10$13.2K其他测量仪器、绘图设备零件
Shimizu Sangyo Co., Ltd.日本4$7.7K非泡沫橡胶密封件、自粘塑料卷
Diatest Hermann Koltgen GmbH德国4$6.4K其他光学测量仪、其他数学仪器
ABERLINK LIMITED1$5.9K测量仪器零件、其他测量仪器
PNVP Mikrotekh乌克兰2$3.1K测量仪器、其他数学仪器
Srate Optical Instrument Manufactory中国2$2.2K未装配光学元件、其他光学仪器
MICROTECH PRIVATE SCIENTIFIC MANUFACTURING ENTERPRISE乌克兰2$2.1K测量仪器、绘图设备零件
MICROTECH PRIVATE SCIENTIFIC MANUFACTURING ENTERPRISE澳大利亚1$1.8K测量仪器、绘图设备零件
Hildebrand Prüf- und Mebtechnik GmbH德国1$1.4K非金属测试机、材料测试机零件

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juki Vietnam Co., Ltd.越南25$394.1K瓦楞纸箱、其他缝纫机零件
Saigon Precision Co., Ltd.越南52$153.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南38$102.7K其他钢铁制品、可互换钻具
Nidec Vietnam Corporation越南27$64.3K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南22$48.5K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南5$45.8K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Meiwa Vietnam Co., Ltd.越南24$44.1K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Toyo Precision Co., Ltd.越南52$36.8K其他缝纫机零件、金属加工机刀
TPR Vietnam Co., Ltd.越南8$16.1K其他钢铁制品、塑料包装箱
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南9$5.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13绘图设备零件Diatest Hermann Koltgen GmbH德国$721
2026-07-13绘图设备零件Diatest Hermann Koltgen GmbH德国$281
2026-06-24绘图设备零件Sokuhansha Co., Ltd.日本$145
2026-06-24绘图设备零件Sokuhansha Co., Ltd.日本$97
2026-06-24绘图设备零件Sokuhansha Co., Ltd.日本$119
2026-06-24绘图设备零件Sokuhansha Co., Ltd.日本$111
2026-06-24绘图设备零件Sokuhansha Co., Ltd.日本$131
2026-06-24绘图设备零件Sokuhansha Co., Ltd.日本$84
2026-06-24绘图设备零件Sokuhansha Co., Ltd.日本$69
2026-06-24绘图设备零件Sokuhansha Co., Ltd.日本$46

出口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03绘图设备零件Toyo Precision Co., Ltd.越南$10
2026-07-03手工锉刀Toyo Precision Co., Ltd.越南$420
2026-07-03其他电气设备Toyo Precision Co., Ltd.越南$146
2026-07-03测量仪器Toyo Precision Co., Ltd.越南$169
2026-07-03测量仪器Toyo Precision Co., Ltd.越南$440
2026-07-03绘图设备零件Toyo Precision Co., Ltd.越南$105
2026-07-03绘图设备零件Toyo Precision Co., Ltd.越南$190
2026-07-03其他测量仪器Toyo Precision Co., Ltd.越南$100
2026-07-03可互换工具Toyo Precision Co., Ltd.越南$12
2026-07-03其他测量仪器Toyo Precision Co., Ltd.越南$100

相关企业 · 同类产品

EMA Associates Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →