Xinlai Vietnam Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC XINLAI VIệT NAM
56
进口笔数
95
出口笔数
$2.67M
进口金额
$909.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-21
最近出口
20
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703043066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPFUTG3 |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 405, Tờ bản đồ số 61, Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC XINLAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XINLAI VIET NAM MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 405, Tờ bản đồ số 61, Đại Lộ Bình Dương, Khu phố, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 0977688308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847982 | 混合机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.66M |
| 瑞士 | 2 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $907.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b4 | 10 | $695.4K | ||
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 11 | $497.1K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $398.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $277.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.5K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| Ningbo Haoyang Innovation Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.3K | 聚丙烯聚合物、其他着色制剂 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.0K | 车轮零件、家具配件 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| FELICITY CONTROL LTD | 中国香港 | 2 | $10.0K | 可变电阻器 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $271.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $122.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $98.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $87.0K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| MIHWA VINA LIVING Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.3K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 9 | $28.6K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 6 | $15.4K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.3K | 高压电线、电器装置零件 |
| Frontier Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 自动控制仪器 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 温控处理设备 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 自动控制仪器 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-07 | 工业热交换器 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-07 | 工业热交换器 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-07 | 温控处理设备 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 工业机器人 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-07 | 工业机器人 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-07 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 750W-75kW交流电机 | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-03-21 | 钢制容器(>300升) | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-21 | 750W-75kW交流电机 | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-03-21 | 电力控制板 | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-21 | 工业热交换器 | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-03-21 | 钢制容器(>300升) | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-21 | 电力控制板 | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-21 | 工业热交换器 | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-03-02 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH FRONTIER BRANDS VIET NAM (MST: 1102080750) | — | $1.2K |
| 2026-01-12 | 非轻质石油 | RICHREAR MASTERBATCH (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $1.0K |