Five Star Material Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư NăM SAO
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$113.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700875127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPQHN64 |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | Tổ Mễ Nội, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ NĂM SAO |
| 企业英文名称 | FIVE STAR MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0968988483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $113.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $46.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| TSMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 7 | $8.9K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.1K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Yue Hong Sports Equipment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他高尔夫设备、瓦楞纸箱 |
| AUO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 高浓度乙醇、无环丙酮 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫化橡胶板片 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $62 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $310 |
| 2026-04-28 | LED灯 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $47 |