Five Star Material Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư NăM SAO

0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$113.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $631 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $631 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0700875127
企查查编码QVNDPQHN64
成立日期2023-09-12
联系地址Tổ Mễ Nội, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ NĂM SAO
企业英文名称FIVE STAR MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0968988483
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
490890非玻璃化转印纸
854449绝缘电线
940330木制办公家具
220710高浓度乙醇
391890塑料地板
940139可调转椅
854411铜绕组线
391740塑料管件
481141自粘纸板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$113.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AUO Vietnam Co., Ltd.越南12$46.4K通信设备零件、其他塑料制品
TSMT Vietnam Co., Ltd.越南9$16.1K印刷电路、多层陶瓷电容
SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd.越南3$10.3K其他塑料制品、绝缘电线
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南6$9.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南7$8.9K自粘塑料片、8471机器零件
Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd.越南7$7.1K其他钢铁制品、通信设备零件
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南10$6.8K其他电子IC、其他塑料制品
Yue Hong Sports Equipment Co., Ltd.越南3$2.8K其他高尔夫设备、瓦楞纸箱
AUO (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.2K高浓度乙醇、无环丙酮
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.5K其他钢铁制品、螺纹螺母

近期贸易明细

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硫化橡胶板片FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$77
2026-04-29其他橡胶带FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$15
2026-04-29其他橡胶带FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$23
2026-04-29重型无纺布FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$138
2026-04-29其他胶粘剂FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$62
2026-04-28其他塑料管材FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$65
2026-04-28塑料管件FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$5
2026-04-28塑料地板FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$310
2026-04-28LED灯FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$44
2026-04-28其他塑料管材FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$47

相关企业 · 同类产品

Five Star Material Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →