Tung Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tùng Minh
40
进口笔数
7
出口笔数
$1.89M
进口金额
$100.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-10-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000354639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ57SQT |
| 成立日期 | 2010-03-30 |
| 联系地址 | Số 331 đường Trần Phú, Thị Trấn Hương Khê, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÙNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 331 đường Trần Phú, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84976296878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 40 | $1.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $100.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phet Da Vanh Sole Wood Processing Factory | 老挝 | 24 | $1.66M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $211.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Xanaxay Agro-Industrial Promotion Import Export Co., Sole Co. | 老挝 | 11 | $19.3K | 编织用竹、其他含油籽仁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $100.1K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 编织用竹 | XANAXAY AGRO INDUSTRIAL PROMOTION IMPORT EXPORT CO SOLE CO LAO | 老挝 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 编织用竹 | XANAXAY AGRO INDUSTRIAL PROMOTION IMPORT EXPORT CO SOLE CO LAO | 老挝 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 编织用竹 | XANAXAY AGRO INDUSTRIAL PROMOTION IMPORT EXPORT CO SOLE CO LAO | 老挝 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 编织用竹 | XANAXAY AGRO INDUSTRIAL PROMOTION IMPORT EXPORT CO SOLE CO LAO | 老挝 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 其他粗加工木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $749 |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $155 |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | Phetdavanh Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-10-05 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-09-28 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-09-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-09-13 | 6mm以上木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-08-09 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-07-06 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $23.0K |