Minh Phat Processing Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế BIếN THươNG MạI MINH PHáT
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$7.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801248939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR1TDY0 |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Số 303 Đường 3/2, Khu phố 9, Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN THƯƠNG MẠI MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT PROCESSING TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936949546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $3.99M |
| 越南 | 16 | $2.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| To Chuc Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Hua Xi Sheng Yuan | 越南 | 11 | $1.91M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Songyuan Border People Mutual Aid Group Dongxing City | 中国 | 5 | $836.5K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Dongxing City Nanmushan Chuangyuan Border Trade Cooperative | 中国 | 4 | $812.6K | 去壳腰果 |
| Fangcheng Port City Dongxi Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $652.7K | 坚果及种子 |
| Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | 3 | $482.4K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dongxing City Nanmu Mountain Chuangyuan Border People Trade | 中国 | 2 | $432.5K | 去壳腰果 |
| Rui Da Bian Min Hu Zhu Trade Unit | 中国 | 2 | $364.3K | 去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenxiang Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 2 | $348.0K | 去壳腰果 |
| To Chuc Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Hua Xi Sheng Yuan | 中国 | 2 | $315.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| BEILIAN ZHONGSHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE OF DONGXING | 1 | $267.1K | 冷冻虾、去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | BEILIAN ZHONGSHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE OF DONGXING | — | $267.1K |
| 2026-03-31 | 去壳腰果 | JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $263.4K |
| 2025-09-20 | 去壳腰果 | SONGYUAN BORDER PEOPLE MUTUAL AID GROUP DONGXING CITY | 越南 | $163.0K |
| 2025-09-20 | 去壳腰果 | SONGYUAN BORDER PEOPLE MUTUAL AID GROUP DONGXING CITY | 中国 | $166.2K |
| 2025-08-24 | 去壳腰果 | SONGYUAN BORDER PEOPLE MUTUAL AID GROUP DONGXING CITY | 中国 | $166.9K |
| 2025-08-05 | 去壳腰果 | SONGYUAN BORDER PEOPLE MUTUAL AID GROUP DONGXING CITY | 中国 | $166.9K |
| 2025-07-27 | 去壳腰果 | SONGYUAN BORDER PEOPLE MUTUAL AID GROUP DONGXING CITY | 中国 | $167.6K |
| 2025-05-30 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENXIANG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $174.0K |
| 2025-05-25 | 去壳腰果 | JINGXI RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $168.3K |
| 2025-05-23 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMU MOUNTAIN CHUANGYUAN BORDER PEOPLE TRADE | 中国 | $195.7K |