ACI Compressor (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY NéN KHí ACI (VIệT NAM)
12
进口笔数
45
出口笔数
$309.7K
进口金额
$181.1K
出口金额
2023-10-30
最近进口
2024-12-16
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901265494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7JPV7M |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Số 3393A, khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NÉN KHÍ ACI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ACI COMPRESSOR (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3393A, khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84909436936 |
| 邮箱 | huongle@kangdafloorwood.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $279.6K |
| 越南 | 2 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $181.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 5 | $161.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangzhou Riyu Mechanical & Electronic Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.8K | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.0K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $45.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.3K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $29.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.6K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Able Joy Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.4K | 7mm以上铝合金丝、低密度聚乙烯 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.6K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 2 | $4.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 液体过滤机械 | H K JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-10-30 | 阀门龙头 | H K JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-10-30 | 其他风扇 | H K JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-30 | 液体过滤机械 | H K JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-10-30 | 液体过滤机械 | H K JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-10-30 | 液体过滤机械 | H K JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-10-30 | 液体过滤机械 | H K JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-10-30 | 钢制气罐 | H K JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-30 | 液体过滤机械 | H K JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-10-30 | 气体过滤机械 | H K JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $525 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 内燃机滤油器 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $885 |
| 2024-12-16 | 气体过滤机械 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $480 |
| 2024-12-16 | 内燃机滤油器 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-12-05 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $885 |
| 2024-12-05 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $2.5K |
| 2024-12-05 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $480 |
| 2024-12-04 | 防冻制剂 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $3.1K |
| 2024-09-27 | 内燃机滤油器 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $457 |
| 2024-09-27 | 气体过滤机械 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $273 |
| 2024-09-27 | 金属增强橡胶管 | BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | $442 |