FOCOCEV Quang Binh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINH BộT SắN QUảNG BìNH
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$2.78M
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100980164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QP2391 |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | Cầu Đá Mài, Thị trấn Nông trường Việt Trung, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH BỘT SẮN QUẢNG BÌNH |
| 企业英文名称 | QUANG BINH TAPIOCA STARCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phú Quý, Xã Nam Trạch, Quảng Trị |
| 经营范围 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Sản xuất, khai thác khí biosas. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 02323797777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.18M |
| 越南 | 3 | $448.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Lingsi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $539.6K | 玉米淀粉、木薯淀粉 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 2 | $346.8K | 鱼虾粉粒、其他谷物残渣 |
| Yantai Shuangta Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $308.8K | 木薯淀粉、脱荚干豌豆 |
| Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $258.4K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $257.6K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| Xiamen Haixa Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $212.6K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| Hangzhou Papermate Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $204.4K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU YUN XIN LI TP BANG TUONG | 中国 | 5 | $203.0K | 木薯淀粉 |
| FANG CHENG GANG CITY RUNJIE IMPORT & EXPORT TRADING LTD CO LTD | 1 | $152.4K | 木薯淀粉 | |
| Qinhuangdao Lingsi Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $133.8K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 木薯淀粉 | FANG CHENG GANG CITY RUNJIE IMPORT & EXPORT TRADING LTD CO LTD | — | $152.4K |
| 2025-12-23 | 木薯淀粉 | XIAMEN C & D COMMODITIES LTD | 中国 | $138.7K |
| 2025-12-22 | 木薯淀粉 | XIAMEN C & D COMMODITIES LTD | 中国 | $208.1K |
| 2025-12-17 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $212.6K |
| 2025-12-12 | 木薯淀粉 | QINHUANGDAO LINGSI TRADE CO LTD | 中国 | $133.8K |
| 2025-12-10 | 木薯淀粉 | QINHUANGDAO LINGSI TRADE CO LTD | 中国 | $202.9K |
| 2025-12-06 | 木薯淀粉 | QINHUANGDAO LINGSI TRADE CO LTD | 越南 | $133.8K |
| 2025-12-04 | 木薯淀粉 | QINHUANGDAO LINGSI TRADE CO LTD | 中国 | $202.9K |
| 2025-05-26 | 木薯淀粉 | HUNAN JINJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $258.4K |
| 2025-05-20 | 木薯淀粉 | YANTAI SHUANGTA FOOD CO LTD | 中国 | $185.3K |