Truong An Equipment Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HóA TRườNG AN
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$213.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-05
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313936252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRHVM6T |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | 82 Đường số 5, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN EQUIPMENT AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Đường số 5, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84907524355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $213.0K |
| 日本 | 1 | $41 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $96.9K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.7K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.9K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 氮、金属模具(非注塑) |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 氮、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 静止变流器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $417 |
| 2024-02-24 | 静止变流器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $422 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $582 |
| 2024-01-24 | 通信设备 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $260 |
| 2024-01-24 | 电力控制板 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $155 |
| 2024-01-24 | 电力控制板 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $229 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-24 | 电力控制板 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2024-01-24 | 带接头绝缘电线 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $213 |
| 2024-01-12 | 带接头绝缘电线 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $213 |