Quang Bao Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUANG BảO
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$666.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317052832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQAV81D |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | 456/37E Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUANG BẢO |
| 企业英文名称 | QUANG BAO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 456/37E Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84938213010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $196.2K |
| 中国台湾 | 7 | $196.2K |
| 越南 | 2 | $119.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yu Wen Wu Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 7 | $196.2K | 冻鲶鱼片、其他干鱼 |
| Dongxing City Junxuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 4 | $155.0K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 | |
| Dongxing City Tao Tian Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.2K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Jingxi Changze Agricultural Farmers' Professional Cooperative | 越南 | 1 | $81.3K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 1 | $77.0K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Donxing City Tao Tian Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.2K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | YU WEN WU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | YU WEN WU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | YU WEN WU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | YU WEN WU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $22.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | YU WEN WU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $77 |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $9.6K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $24.1K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $25.6K |
| 2026-04-17 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $6.9K |