Kim Ngoc
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
9
进口笔数
0
出口笔数
$2.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400604278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M6F55V |
| 成立日期 | 2008-02-18 |
| 联系地址 | 140 Nguyễn Hữu Thọ, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Kim Ngọc |
| 企业英文名称 | KIM NGOC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Kinh doanh nước uống tinh khiết, nước khoáng, rượu, bia, nước giải khát, bánh kẹo, văn phòng phẩm, hàng tạp hoá. Kinh doanh sắt thép, kim loại, thiết bị máy móc phục vụ ngành công nghiệp, các loại nguyên liệu vật tư, ngành luyện kim. Lắp đặt, sửa chữa hệ thống điện nước. |
| 电话 | +842363229819 |
| 传真 | 05113631858 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 510910 | 零售羊毛纱线 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $669 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Adixon Oster Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $631 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Thien Long Import & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $465 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| Tien Viet International Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $395 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Phoenix International Import Export & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $272 | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $207 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Hoang Nam International Express Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $185 | 棉针织T恤及背心、毛针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 女式纺织套装 | PHOENIX INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $272 |
| 2025-03-12 | 化妆刷 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-03-12 | 化妆刷 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-03-12 | 发饰 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-03-12 | 棉针织T恤 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-03-12 | 女式纺织裤 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-03-12 | 其他纺织连衣裙 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-01-13 | 棉针织T恤 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-01-13 | 其他娱乐用品 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-01-13 | 其他纺织连衣裙 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $225 |