Son Truong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SơN TRườNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$8.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200414696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JG53QR |
| 成立日期 | 2001-02-02 |
| 联系地址 | Khu 6, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SƠN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | SON TRUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0116 - Trồng cây lấy sợi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 02253850024 |
| 传真 | 02253850888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $8.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $4.81M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 7 | $2.06M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.52M | 硅锰钢条杆、硅锰钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $518.5K |
| 2025-07-28 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $516.3K |
| 2025-02-19 | 硅锰钢条杆 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $280.8K |
| 2025-02-10 | 硅锰钢条杆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $173.3K |
| 2025-01-23 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $278.0K |
| 2025-01-22 | 硅锰钢条杆 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $219.9K |
| 2025-01-22 | 硅锰钢条杆 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $112.6K |
| 2025-01-20 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $278.3K |
| 2024-10-23 | 硅锰钢条杆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $167.0K |
| 2024-09-17 | 硅锰钢条杆 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $156.8K |