Holavina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOLAVINA

36
进口笔数
2
出口笔数
$339.8K
进口金额
$37.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-12-26
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $200.7K · 12 笔出口 $17.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $200.7K · 12 笔出口 $17.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3200688597
企查查编码QVN0W5CVG8
成立日期2019-03-21
联系地址Số 30 Lê Duẩn, Thị Trấn Khe Sanh, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOLAVINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 Lê Duẩn, Xã Khe Sanh, Quảng Trị
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ
电话+84906501888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
440290其他木炭

出口

HS 编码产品
842951前端装载机
871639非油罐挂车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝36$339.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$37.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝26$296.3K高淀粉木薯、碾磨大米
Somphark White Charcoal Factory老挝5$21.0K其他木炭
Somphark White Charcoal Factory II Individual Enterprise老挝2$8.4K其他木炭
Somphark White Charcoal II Factory老挝2$8.4K其他木炭
Kham Thanh Freight Import-Export Co., Ltd.老挝1$5.7K药用植物、其他植物产品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝2$37.2K其他原电池、制备面食

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24高淀粉木薯KHAM THANH FREIGHT IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD老挝$5.7K
2025-12-11高淀粉木薯Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝$17.2K
2025-12-10高淀粉木薯Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝$18.0K
2025-12-09高淀粉木薯Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝$16.3K
2025-12-08高淀粉木薯Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝$15.5K
2025-12-07高淀粉木薯Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝$20.7K
2025-12-06高淀粉木薯Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝$20.7K
2025-12-05高淀粉木薯Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝$20.7K
2025-12-04高淀粉木薯Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝$16.3K
2025-12-03高淀粉木薯Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd.老挝$16.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26前端装载机Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝$17.1K
2023-09-05非油罐挂车Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝$20.0K

相关企业 · 同类产品

Holavina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →