Holavina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOLAVINA
36
进口笔数
2
出口笔数
$339.8K
进口金额
$37.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-12-26
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200688597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W5CVG8 |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Số 30 Lê Duẩn, Thị Trấn Khe Sanh, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOLAVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Lê Duẩn, Xã Khe Sanh, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84906501888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 36 | $339.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $37.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 26 | $296.3K | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Somphark White Charcoal Factory | 老挝 | 5 | $21.0K | 其他木炭 |
| Somphark White Charcoal Factory II Individual Enterprise | 老挝 | 2 | $8.4K | 其他木炭 |
| Somphark White Charcoal II Factory | 老挝 | 2 | $8.4K | 其他木炭 |
| Kham Thanh Freight Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.7K | 药用植物、其他植物产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $37.2K | 其他原电池、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 高淀粉木薯 | KHAM THANH FREIGHT IMPORT- EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $5.7K |
| 2025-12-11 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.2K |
| 2025-12-10 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2025-12-09 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.3K |
| 2025-12-08 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.5K |
| 2025-12-07 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.7K |
| 2025-12-06 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.7K |
| 2025-12-05 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.7K |
| 2025-12-04 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.3K |
| 2025-12-03 | 高淀粉木薯 | Kham Thanh Freight Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 前端装载机 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.1K |
| 2023-09-05 | 非油罐挂车 | Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.0K |