Labmaster Technology & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ LABMASTER

81
进口笔数
68
出口笔数
$555.0K
进口金额
$163.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-15
最近出口
30
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-10进口 $10.8K · 2 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $17.2K · 3 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $750 · 1 笔2024-03进口 $25.2K · 4 笔出口 $611 · 1 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.2K · 4 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-08进口 $17.6K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.4K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $24.7K · 4 笔出口 $714 · 2 笔2025-01进口 $13.4K · 2 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $837 · 2 笔2025-03进口 $46.5K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-04进口 $9.7K · 6 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.2K · 3 笔出口 $943 · 1 笔2025-08进口 $30.1K · 3 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-10进口 $59.1K · 5 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-12进口 $11.9K · 3 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $25.1K · 2 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.4K · 3 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-04进口 $41.5K · 2 笔出口 $27.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-10进口 $10.8K · 2 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $17.2K · 3 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $750 · 1 笔2024-03进口 $25.2K · 4 笔出口 $611 · 1 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.2K · 4 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-08进口 $17.6K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-09进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.4K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $24.7K · 4 笔出口 $714 · 2 笔2025-01进口 $13.4K · 2 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $837 · 2 笔2025-03进口 $46.5K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-04进口 $9.7K · 6 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.2K · 3 笔出口 $943 · 1 笔2025-08进口 $30.1K · 3 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-10进口 $59.1K · 5 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-12进口 $11.9K · 3 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $25.1K · 2 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-02进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.4K · 3 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-04进口 $41.5K · 2 笔出口 $27.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317913619
企查查编码QVNMY0NM11
成立日期2023-07-05
联系地址374A/40/2H Nguyễn Xí, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ LABMASTER
企业英文名称LABMASTER SERVICE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址374A/40/2H Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0902526388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
902490材料测试机零件
591190其他工业用纺织品
340290工业清洁制剂
382290其他诊断试剂
820890其他机器刀具
845150纺织物处理机
903180其他测量仪器
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
960820毡尖笔
591190其他工业用纺织品
903180其他测量仪器
382290其他诊断试剂
392190非泡沫塑料片
340290工业清洁制剂
902580组合测量仪器
902590测量仪器
283699其他碳酸盐
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$294.3K
美国13$98.3K
英国16$80.4K
中国台湾4$32.0K
日本7$21.0K
瑞士3$16.1K
澳大利亚1$5.9K
中国香港2$4.7K
德国2$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$134.2K
中国1$13.2K
马来西亚1$13.2K
柬埔寨1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Refond Equipment Co., Ltd.中国17$116.2K非金属测试机、材料测试机零件
Advanced Dyeing Solutions Ltd.英国10$60.5K非金属测试机、材料测试机零件
Wenzhou Darong Textile Instrument Co., Ltd.中国6$48.8K非金属测试机、材料测试机零件
Changshu Darong Thinktester Firm中国4$42.6K其他工业用纺织品、其他诊断试剂
Changshu Darong Thinktester Firm美国4$33.2K其他工业用纺织品、零售清洁粉剂
Changshu Darong Thinktester Firm中国7$32.0K材料测试机零件、非金属测试机
Cometech Testing Machines Co., Ltd.越南3$19.4K非金属测试机、材料测试机零件
Japanese Standards Association日本5$15.7K其他工业用纺织品、印花棉布
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国3$12.9K非金属测试机、其他测量仪器
FINEETEX CO., LTD中国香港4$12.3K非金属测试机、材料测试机零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南4$31.9K非织造标签、印刷标签
Alliance One Garment Co., Ltd.越南10$23.2K染色合成针织布、针织服装零件
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南2$18.7K其他液化石油气、印刷标签
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南12$10.3K合成纤维缝纫线、色织棉布
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南9$9.8K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南12$9.7K棉机织布、非织造标签
XDD Textile Co., Ltd.越南3$5.9K未梳棉纱、其他纸及纸板
XDD Textile Co., Ltd.越南3$5.9K未梳棉、涤棉纱线
Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南2$5.9K染色合成针织布、染色棉针织布
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$4.2K染色棉针织布、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非金属测试机WENZHOU DARONG TEXTILE INSTRUMENT CO LTD中国$3.5K
2026-04-21材料测试机零件WENZHOU DARONG TEXTILE INSTRUMENT CO LTD中国$275
2026-04-21非金属测试机WENZHOU DARONG TEXTILE INSTRUMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-21非金属测试机WENZHOU DARONG TEXTILE INSTRUMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-21材料测试机零件WENZHOU DARONG TEXTILE INSTRUMENT CO LTD中国$680
2026-04-21非金属测试机WENZHOU DARONG TEXTILE INSTRUMENT CO LTD中国$3.5K
2026-04-21非金属测试机WENZHOU DARONG TEXTILE INSTRUMENT CO LTD中国$7.3K
2026-04-21材料测试机零件WENZHOU DARONG TEXTILE INSTRUMENT CO LTD中国$680
2026-04-21材料测试机零件WENZHOU DARONG TEXTILE INSTRUMENT CO LTD中国$275
2026-04-21非金属测试机WENZHOU DARONG TEXTILE INSTRUMENT CO LTD中国$7.3K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15洗漂染机UNIPAX CO LTD越南$9.3K
2026-04-15洗漂染机UNIPAX CO LTD越南$9.3K
2026-04-15洗漂染机UNIPAX CO LTD越南$9.3K
2026-03-20其他测量仪器WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$307
2026-03-20其他印刷品WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$173
2026-03-20其他测量仪器WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$307
2026-03-20其他塑料制品WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$207
2026-03-20其他实验室玻璃器皿WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$115
2026-03-20其他钢铁制品WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$347
2026-03-20其他工业用纺织品WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$55

相关企业 · 同类产品

Labmaster Technology & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →