Hoang Phuc Production Trading Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 460 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hoàng Phúc
0
进口笔数
460
出口笔数
$0
进口金额
$88.18M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801074545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HHJ72Y |
| 成立日期 | 2014-04-25 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu phố Phước Sơn, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khu phố Phước Sơn, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84949808777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 383 | $71.35M |
| 越南 | 3 | $544.3K |
| 阿联酋 | 2 | $226.1K |
| 新加坡 | 1 | $207.3K |
| 中国香港 | 1 | $81.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 50 | $9.95M | 去壳腰果 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 37 | $8.43M | 去壳腰果、带壳腰果 | |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 19 | $3.72M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Nanmushan Xinyuan Border Trade Cooperative | 中国 | 18 | $3.56M | 去壳腰果 |
| Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative | 中国 | 19 | $3.48M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Jingxi City Zhenzhou Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 18 | $3.13M | 去壳腰果 |
| TO HO TRO CU DAN BIEN GIOI NGUYEN DANG | 中国 | 15 | $2.42M | 去壳腰果 |
| TO HO TRO BIEN DAN PHU DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | 11 | $2.01M | 坚果及种子、去壳花生 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 12 | $1.97M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Napo County Baixing Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 13 | $1.75M | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $231.2K |
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $232.4K |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $231.2K |
| 2026-06-20 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $232.4K |
| 2026-06-17 | 去壳腰果 | DONGXING CITY SHENGHE BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $228.7K |
| 2026-06-13 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $232.4K |
| 2026-06-11 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $231.2K |
| 2026-06-11 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $232.4K |
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | DONGXING CITY SHENGHE BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $228.7K |
| 2026-06-08 | 去壳腰果 | DONGXING CITY SHENGHE BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $228.7K |