Long An Market Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN MôI TRườNG XANH LONG AN
93
进口笔数
0
出口笔数
$91.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101877670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFW6NP9 |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG XANH LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84938993369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 520299 | 其他棉废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $47.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 45 | $41.4K | 其他塑料废料、橡胶废碎料 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 39 | $40.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | 越南 | 5 | $7.1K | 其他塑料废料、公交卡车轮胎 |
| HAOHUA CO., LTD. | 7 | $2.2K | 未漂牛皮纸废料 | |
| Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7 | 腈纶混纺纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $528 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $528 |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $457 |
| 2026-04-23 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $457 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $542 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $542 |
| 2026-04-18 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $679 |
| 2026-04-18 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $679 |
| 2026-04-13 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $612 |
| 2026-04-13 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH HAOHUA (VIET NAM) (MST: 3801286363) | — | $612 |