Marubeni Heavy Equipment Co., Ltd. Bien Hoa Branch
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Nặng Marubeni Tại Biên Hòa (Tên Cu La Chi Nhánh Công Ty TNHH Tm &
- 邮箱2,387
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$154.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101431115-008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTSTC8U |
| 成立日期 | 2012-12-12 |
| 联系地址 | Số 11, đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NẶNG MARUBENI TẠI BIÊN HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 11, đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02518890500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848490 | 垫片套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $154.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $72.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.3K | 氩气、阀门龙头 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $18.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.2K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.6K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Seiwa Electric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $6.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.7K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $52 |
| 2026-04-20 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $9 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $15 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $0 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $54 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $56 |
| 2026-04-20 | 其他橡胶轮胎 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $314 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $9 |
| 2026-04-19 | 其他车辆零件 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $319 |
| 2026-04-19 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $38 |