Toyotaki Industrials Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP TOYOTAKI
39
进口笔数
215
出口笔数
$282.1K
进口金额
$2.83M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500690651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3C7FGH |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TOYOTAKI |
| 企业英文名称 | TOYOTAKI INDUSTRIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 邮箱 | info@toyotaki.vn |
| 传真 | +842113716867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $273.0K |
| 中国 | 15 | $7.9K |
| 日本 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 201 | $2.43M |
| 中国 | 14 | $397.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $126.1K | 捣固机械、土方机械零件 |
| CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292) | 越南 | 1 | $49.1K | 其他铝制品、金属模具(非注塑) |
| Industrial Mechanics & Automation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.1K | 其他铝制品、非办公金属家具 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.1K | 750W以下交流电机、传动部件 |
| Suzhou Victory Precision Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 15 | $7.9K | 钢化安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Aronkasei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 其他塑料洁具、钢制锁紧垫圈 |
| Nagano Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $504 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 2 | $100 | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58 | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 1 | $57 | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.28M | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $574.6K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 14 | $397.7K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $201.5K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 2 | $123.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MPV SP | 越南 | 2 | $105.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $79.1K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 18 | $66.5K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 汽车座椅零件 | OKAYA & CO., LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-12 | 汽车座椅零件 | OKAYA & CO., LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-12 | 汽车座椅零件 | OKAYA & CO., LTD | 越南 | $30 |
| 2026-02-12 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292) | 越南 | $14.0K |
| 2026-02-12 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292) | 越南 | $9.4K |
| 2026-02-12 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292) | 越南 | $8.6K |
| 2026-02-12 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292) | 越南 | $8.6K |
| 2026-02-12 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292) | 越南 | $8.6K |
| 2026-02-10 | 金属模具(非注塑) | INDUSTRIAL MECHANICS & AUTOMATION CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-02-10 | 金属模具(非注塑) | INDUSTRIAL MECHANICS & AUTOMATION CO LTD | 越南 | $8.6K |
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | MPV SP | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | MPV SP | 中国 | $983 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MPV SP | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | MPV SP | 中国 | $105 |