Toyotaki Industrials Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP TOYOTAKI

39
进口笔数
215
出口笔数
$282.1K
进口金额
$2.83M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2023-10进口 $48.1K · 2 笔出口 $23.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 7 笔2024-04进口 $27.2K · 3 笔出口 $82.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 5 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $36.5K · 5 笔2024-07进口 $8.6K · 2 笔出口 $227.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 8 笔2024-10进口 $58 · 1 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $75.7K · 6 笔2025-01进口 $626 · 1 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-02进口 $428 · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-03进口 $435 · 1 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-04进口 $386 · 1 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-06进口 $343 · 2 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-08进口 $803 · 5 笔出口 $57.3K · 4 笔2025-09进口 $371 · 4 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-10进口 $77.6K · 2 笔出口 $39.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 13 笔2026-02进口 $98.2K · 2 笔出口 $239.1K · 9 笔2026-03进口 $60 · 1 笔出口 $194.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2023-10进口 $48.1K · 2 笔出口 $23.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 7 笔2024-04进口 $27.2K · 3 笔出口 $82.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 5 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $36.5K · 5 笔2024-07进口 $8.6K · 2 笔出口 $227.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 8 笔2024-10进口 $58 · 1 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $75.7K · 6 笔2025-01进口 $626 · 1 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-02进口 $428 · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-03进口 $435 · 1 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-04进口 $386 · 1 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-06进口 $343 · 2 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-08进口 $803 · 5 笔出口 $57.3K · 4 笔2025-09进口 $371 · 4 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-10进口 $77.6K · 2 笔出口 $39.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.9K · 13 笔2026-02进口 $98.2K · 2 笔出口 $239.1K · 9 笔2026-03进口 $60 · 1 笔出口 $194.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号2500690651
企查查编码QVNS3C7FGH
成立日期2022-10-26
联系地址Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TOYOTAKI
企业英文名称TOYOTAKI INDUSTRIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
邮箱info@toyotaki.vn
传真+842113716867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)
810490其他镁制品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
900691照相机零件
321519非黑印刷油墨
761699其他铝制品
820890其他机器刀具
848041金属碳化物模具

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
848049金属模具(非注塑)
820730可互换冲压工具
830250贱金属帽架
848041金属碳化物模具
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$273.0K
中国15$7.9K
日本3$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南201$2.43M
中国14$397.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南10$126.1K捣固机械、土方机械零件
CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292)越南1$49.1K其他铝制品、金属模具(非注塑)
Industrial Mechanics & Automation Co., Ltd.越南1$49.1K其他铝制品、非办公金属家具
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南2$48.1K750W以下交流电机、传动部件
Suzhou Victory Precision Manufacture Co., Ltd.中国15$7.9K钢化安全玻璃、钢化安全玻璃
Aronkasei Co., Ltd.日本2$1.1K其他塑料洁具、钢制锁紧垫圈
Nagano Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$504其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
OKAYA & CO., LTD中国香港2$100聚碳酸酯、合金钢棒材
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南1$58非黑印刷油墨、油漆溶剂
Seiko Vietnam Co., Ltd.1$57非黑印刷油墨、油漆溶剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushun Vietnam Technology Co., Ltd.越南24$1.28M其他塑料制品、其他纸制品
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南84$574.6K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
MPV SP中国澳门14$397.7K动力割草机、其他塑料制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南52$201.5K其他钢铁制品、贱金属配件
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南2$123.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
MPV SP越南2$105.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南19$79.1K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Jaguar International Corporation越南18$66.5K其他缝纫机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12汽车座椅零件OKAYA & CO., LTD越南$15
2026-03-12汽车座椅零件OKAYA & CO., LTD越南$15
2026-03-12汽车座椅零件OKAYA & CO., LTD越南$30
2026-02-12金属模具(非注塑)CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292)越南$14.0K
2026-02-12金属模具(非注塑)CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292)越南$9.4K
2026-02-12金属模具(非注塑)CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292)越南$8.6K
2026-02-12金属模具(非注塑)CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292)越南$8.6K
2026-02-12金属模具(非注塑)CONG TY TNHH CO KHI VA TU DONG HOA CONG NGHIEP (MST: 0102957292)越南$8.6K
2026-02-10金属模具(非注塑)INDUSTRIAL MECHANICS & AUTOMATION CO LTD越南$9.4K
2026-02-10金属模具(非注塑)INDUSTRIAL MECHANICS & AUTOMATION CO LTD越南$8.6K

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他铝制品MPV SP中国$1.2K
2026-04-23其他铝制品MPV SP中国$983
2026-04-22其他铝制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-22其他铝制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-22其他铝制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-22其他铝制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-22其他铝制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$373
2026-04-22其他铝制品MIKASA VIETNAM CO LTD越南$373
2026-04-21其他铝制品MPV SP中国$1.1K
2026-04-21其他铝制品MPV SP中国$105

相关企业 · 同类产品

Toyotaki Industrials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →