Phu My Trade Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xây dựng thương mại Phú Mỹ
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$223.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500314833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBEM33H |
| 成立日期 | 2008-12-22 |
| 联系地址 | Số nhà 12, Ngõ 03, Đường Mê Linh, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÚ MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tấm, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán vật tư, thiết bị, phụ tùng máy xây dựng, ô tô, thiết bị điện, thiết bị điện tử. (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02113840436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $223.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 41 | $176.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.0K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT ISC VINA (MST: 2500591019) | 越南 | 1 | $825 | 制冷压缩机、过滤净化器零件 |
| Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $635 | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH SAN XUAT ISC VINA (MST: 2500591019) | 越南 | $807 |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT ISC VINA (MST: 2500591019) | 越南 | $17 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-07-23 | 其他电动家用器具 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-07-23 | 研磨粉/粒 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-23 | 自动断路器 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-23 | 其他吸尘器 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-07-23 | 绝缘电线 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-30 | 其他离心泵 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-06-30 | 制冷压缩机 | Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | $273 |