Duc Thanh Production & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Đức Thành

0
进口笔数
351
出口笔数
$0
进口金额
$17.41M
出口金额
最近进口
2025-03-27
最近出口
0
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $384.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $713.4K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $386.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $574.6K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $805.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $652.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $723.1K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $419.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $654.1K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $620.3K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $576.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $412.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $384.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $713.4K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $386.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $574.6K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $805.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $652.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $723.1K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $419.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $654.1K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $620.3K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $576.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $412.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0900904375
企查查编码QVNESTXES4
成立日期2015-01-08
联系地址Thôn Yên Lịch, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC THÀNH
企业英文名称DUC THANH PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ
电话+84917471568
邮箱ducthanhco.ltd15@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
090620碎肉桂
121221食用海藻

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度255$11.40M
孟加拉国77$5.03M
巴西13$680.4K
越南4$177.0K
毛里求斯1$65.5K
阿联酋1$59.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pavag International Pvt. Ltd.印度29$1.57M其他肉桂花、带壳杏仁
Indian Spices印度29$1.21M其他肉桂花、整丁香
Santwani Brothers Pvt. Ltd.印度25$1.05M其他肉桂花、甲酸盐
Infinity Agro International孟加拉国15$947.2K未磨肉桂、其他肉桂花
Das Impex孟加拉国11$919.3K未磨肉桂、碳酸钠
K.K. Impex印度21$835.8K治疗按摩器具、电动脱毛器
GT India Private Ltd.印度18$831.9K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Dhanalakshmi Enterprises印度22$766.4K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Abhinandan印度14$648.1K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Canyon Exports Pvt. Ltd.印度12$469.6K其他肉桂花、未碾磨香料籽

近期贸易明细

出口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-27其他肉桂花GT INDIA PRIVATE LTD印度$65.1K
2025-03-20其他肉桂花INFINITY AGRO INTERNATIONAL孟加拉国$57.8K
2025-03-12其他肉桂花K K IMPEX印度$7.3K
2025-03-12其他肉桂花K K IMPEX印度$30.0K
2025-03-06未磨肉桂BABY INTERNATIONAL孟加拉国$51.0K
2025-02-21其他肉桂花EMPORIUM IMPORTADORA E DISTRIBUIDORA DE ALIMENTOS LTDA巴西$72.2K
2025-02-20其他肉桂花DHANALAKSHMI ENTERPRISES印度$37.5K
2025-02-08其他肉桂花BABY INTERNATIONAL孟加拉国$51.0K
2025-01-22其他肉桂花PAVAG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$60.2K
2025-01-22其他肉桂花PAVAG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$44.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Duc Thanh Production & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →