Duc Thanh Production & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Đức Thành
- 邮箱5
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
0
进口笔数
351
出口笔数
$0
进口金额
$17.41M
出口金额
—
最近进口
2025-03-27
最近出口
0
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900904375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESTXES4 |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC THÀNH |
| 企业英文名称 | DUC THANH PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84917471568 |
| 邮箱 | ducthanhco.ltd15@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 121221 | 食用海藻 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 255 | $11.40M |
| 孟加拉国 | 77 | $5.03M |
| 巴西 | 13 | $680.4K |
| 越南 | 4 | $177.0K |
| 毛里求斯 | 1 | $65.5K |
| 阿联酋 | 1 | $59.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pavag International Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $1.57M | 其他肉桂花、带壳杏仁 |
| Indian Spices | 印度 | 29 | $1.21M | 其他肉桂花、整丁香 |
| Santwani Brothers Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $1.05M | 其他肉桂花、甲酸盐 |
| Infinity Agro International | 孟加拉国 | 15 | $947.2K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| Das Impex | 孟加拉国 | 11 | $919.3K | 未磨肉桂、碳酸钠 |
| K.K. Impex | 印度 | 21 | $835.8K | 治疗按摩器具、电动脱毛器 |
| GT India Private Ltd. | 印度 | 18 | $831.9K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Dhanalakshmi Enterprises | 印度 | 22 | $766.4K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Abhinandan | 印度 | 14 | $648.1K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Canyon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $469.6K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
出口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他肉桂花 | GT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $65.1K |
| 2025-03-20 | 其他肉桂花 | INFINITY AGRO INTERNATIONAL | 孟加拉国 | $57.8K |
| 2025-03-12 | 其他肉桂花 | K K IMPEX | 印度 | $7.3K |
| 2025-03-12 | 其他肉桂花 | K K IMPEX | 印度 | $30.0K |
| 2025-03-06 | 未磨肉桂 | BABY INTERNATIONAL | 孟加拉国 | $51.0K |
| 2025-02-21 | 其他肉桂花 | EMPORIUM IMPORTADORA E DISTRIBUIDORA DE ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $72.2K |
| 2025-02-20 | 其他肉桂花 | DHANALAKSHMI ENTERPRISES | 印度 | $37.5K |
| 2025-02-08 | 其他肉桂花 | BABY INTERNATIONAL | 孟加拉国 | $51.0K |
| 2025-01-22 | 其他肉桂花 | PAVAG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $60.2K |
| 2025-01-22 | 其他肉桂花 | PAVAG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $44.1K |