Hai Lam HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
11
进口笔数
371
出口笔数
$16.6K
进口金额
$5.33M
出口金额
2024-09-25
最近进口
2025-12-24
最近出口
4
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801191042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB3YD9D |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | Thôn Kim Đậu, Xã Lạc Long, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI LAM HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Đậu, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988895780 |
| 邮箱 | hailamhd80@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 371 | $5.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.9K | 易切削钢棒、其他铝制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41 | 通信设备零件、电信仪器 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $2.42M | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 29 | $1.73M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 46 | $654.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $115.8K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $112.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 25 | $66.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $58.4K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $41.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $30.8K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $26.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 可互换冲压工具 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-06-14 | 易切削钢棒 | FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2024-05-09 | 易切削钢棒 | FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-04-01 | 易切削钢棒 | FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-02-20 | 易切削钢棒 | FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-02-01 | 易切削钢棒 | FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $543 |
| 2024-01-10 | 其他铝制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-01-08 | 易切削钢棒 | FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-12-21 | 易切削钢棒 | FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-12-21 | 易切削钢棒 | FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $537 |
出口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非螺纹垫圈 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-24 | 无缝钢管 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $433 |
| 2025-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-12-24 | 非螺纹钢销 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-12-24 | 非螺纹垫圈 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁非螺纹件 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $371 |
| 2025-12-24 | 无缝钢管 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $129 |
| 2025-12-24 | 非螺纹垫圈 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-12-24 | 非螺纹钢销 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $324 |