Hai Lam HD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

11
进口笔数
371
出口笔数
$16.6K
进口金额
$5.33M
出口金额
2024-09-25
最近进口
2025-12-24
最近出口
4
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $441.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-09进口 $930 · 1 笔出口 $137.8K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 10 笔2023-11进口 $600 · 1 笔出口 $45.3K · 7 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $353.9K · 21 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $219.2K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 13 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $174.9K · 17 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $252.4K · 17 笔2024-06进口 $517 · 1 笔出口 $190.3K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $280.3K · 16 笔2024-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $441.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $389.9K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 222023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-09进口 $930 · 1 笔出口 $137.8K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 10 笔2023-11进口 $600 · 1 笔出口 $45.3K · 7 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $353.9K · 21 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $18.6K · 10 笔2024-02进口 $2.7K · 2 笔出口 $219.2K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 13 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $174.9K · 17 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $252.4K · 17 笔2024-06进口 $517 · 1 笔出口 $190.3K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $280.3K · 16 笔2024-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $441.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $305.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $389.9K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801191042
企查查编码QVNGB3YD9D
成立日期2016-10-31
联系地址Thôn Kim Đậu, Xã Lạc Long, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẢI LAM HD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Kim Đậu, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84988895780
邮箱hailamhd80@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721510易切削钢棒
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
741529铜制紧固件
761610铝制紧固件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$16.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南371$5.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd.越南7$11.9K易切削钢棒、其他铝制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南1$3.1K非家用缝纫机、其他钢铁制品
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.5K不锈钢棒杆材、易切削钢棒
KMW Vietnam Co., Ltd.越南1$41通信设备零件、电信仪器

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南79$2.42M通信设备零件、其他铝制品
Jaguar International Corporation越南29$1.73M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
ACE Antenna Co., Ltd.越南46$654.8K其他铝制品、其他塑料制品
SATO Vietnam Co., Ltd.越南28$115.8K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南41$112.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南25$66.6K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南24$58.4K其他铝制品、其他电路开关装置
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南18$41.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南14$30.8K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南26$26.3K合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-25可互换冲压工具PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$3.1K
2024-06-14易切削钢棒FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$517
2024-05-09易切削钢棒FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$1.8K
2024-04-01易切削钢棒FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$2.0K
2024-02-20易切削钢棒FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2024-02-01易切削钢棒FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$543
2024-01-10其他铝制品KMW VIETNAM CO LTD越南$41
2024-01-08易切削钢棒FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$2.1K
2023-12-21易切削钢棒FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2023-12-21易切削钢棒FUJI SEIKO INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$537

出口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24非螺纹垫圈PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$46
2025-12-24无缝钢管PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$433
2025-12-24钢铁螺钉螺栓PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$120
2025-12-24非螺纹钢销PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$57
2025-12-24非螺纹垫圈PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$65
2025-12-24其他钢铁非螺纹件PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$104
2025-12-24其他钢铁制品PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$371
2025-12-24无缝钢管PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$129
2025-12-24非螺纹垫圈PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$107
2025-12-24非螺纹钢销PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$324

相关企业 · 同类产品

Hai Lam HD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →