Ngoc Thuy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 乙烯聚合物废料

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Ngọc Thu

49
进口笔数
0
出口笔数
$43.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303486068
企查查编码QVNR0N11TY
成立日期2004-09-23
联系地址8/7 tổ 2, khu phố 2, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGỌC THU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8/7 Đường Linh Trung, khu phố 49, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84906666615
邮箱ngocthu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391510乙烯聚合物废料
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
760200铝废料
720421不锈钢废料
740400铜废料
550510合成纤维废料
854390电气设备零件
821410餐具及刀片
840310供暖锅炉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$32.6K
中国1$8.3K
印度2$2.0K
日本2$742
中国台湾1$161
德国1$134

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南35$19.9K鞋靴零件、鞋靴零件
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南7$11.8K其他钢铁制品、机械零件
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南1$9.2K男童棉夹克、男式化纤大衣
Sargam Cathodic Protection LLP印度2$2.0K电气设备零件、其他铜制品
Domex Co., Ltd. (Vietnam)越南3$891橡塑浸渍纱线、印刷标签
DID Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$197带接头绝缘电线、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他纸废料Domex Co., Ltd. (Vietnam)越南$290
2025-12-30合成纤维废料Domex Co., Ltd. (Vietnam)越南$49
2025-12-30合成纤维废料Domex Co., Ltd. (Vietnam)越南$14
2025-12-23铜废料Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$31
2025-12-23铝废料Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$98
2025-12-23其他钢铁废料Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$677
2025-12-23铝废料Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$28
2025-12-23不锈钢废料Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$589
2025-07-26铜废料Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$40
2025-07-26铝废料Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$36

相关企业 · 同类产品

Ngoc Thuy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →