Ngoc Thuy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Ngọc Thu
49
进口笔数
0
出口笔数
$43.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303486068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0N11TY |
| 成立日期 | 2004-09-23 |
| 联系地址 | 8/7 tổ 2, khu phố 2, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC THU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/7 Đường Linh Trung, khu phố 49, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84906666615 |
| 邮箱 | ngocthu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 840310 | 供暖锅炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $32.6K |
| 中国 | 1 | $8.3K |
| 印度 | 2 | $2.0K |
| 日本 | 2 | $742 |
| 中国台湾 | 1 | $161 |
| 德国 | 1 | $134 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 35 | $19.9K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.8K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 男童棉夹克、男式化纤大衣 |
| Sargam Cathodic Protection LLP | 印度 | 2 | $2.0K | 电气设备零件、其他铜制品 |
| Domex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $891 | 橡塑浸渍纱线、印刷标签 |
| DID Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $197 | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他纸废料 | Domex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $290 |
| 2025-12-30 | 合成纤维废料 | Domex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $49 |
| 2025-12-30 | 合成纤维废料 | Domex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $14 |
| 2025-12-23 | 铜废料 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2025-12-23 | 铝废料 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁废料 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $677 |
| 2025-12-23 | 铝废料 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2025-12-23 | 不锈钢废料 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2025-07-26 | 铜废料 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2025-07-26 | 铝废料 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |