Logipack Material & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Và Thiết Bị Logipack
130
进口笔数
355
出口笔数
$2.21M
进口金额
$594.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
13
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312331575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3R258V |
| 成立日期 | 2013-06-19 |
| 联系地址 | Số 5 đường Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ LOGIPACK |
| 企业英文名称 | LOGIPACK MATERIAL AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02835474014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843120 | 机械零件 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961590 | 发饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 82 | $1.78M |
| 泰国 | 21 | $328.7K |
| 日本 | 6 | $48.0K |
| 中国 | 8 | $34.9K |
| 德国 | 7 | $13.7K |
| 荷兰 | 4 | $4.0K |
| 印度 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 249 | $495.5K |
| 中国香港 | 3 | $26.5K |
| 美国 | 32 | $25.9K |
| 泰国 | 33 | $20.2K |
| 奥地利 | 6 | $15.3K |
| 波多黎各 | 16 | $7.2K |
| 日本 | 6 | $1.9K |
| 德国 | 3 | $605 |
| 塞舌尔 | 1 | $565 |
| 英国 | 2 | $487 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 60 | $1.16M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| TG Power Wrap Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $335.9K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| TG Plastic Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $287.5K | 乙烯聚合物塑料、再生纤维素塑料片 |
| Winner Inter Plas Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $197.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Quick Pack Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $78.6K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| MMP Corporation Ltd. | 泰国 | 3 | $52.8K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Sugiyasu Corp. | 日本 | 5 | $47.8K | 非自走式叉车、机械零件 |
| STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | 17 | $46.4K | 其他造纸机械、未涂布纸≤150克 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| All Green Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | 其他造纸机械 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $182.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $56.7K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $51.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.3K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 17 | $13.9K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Vijittra Kong Ngern | 泰国 | 20 | $12.3K | 非贱金属仿首饰、仿制首饰 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $11.9K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Ong Si Li Con Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.8K | 初级硅氧烷、非注塑模具 |
| Metran Vitec Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Vinh Thanh Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.0K | 未印刷标签、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QUICK PACK PACIFIC CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QUICK PACK PACIFIC CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QUICK PACK PACIFIC CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QUICK PACK PACIFIC CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QUICK PACK PACIFIC CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QUICK PACK PACIFIC CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QUICK PACK PACIFIC CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | QUICK PACK PACIFIC CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | TG PLASTIC TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $24.4K |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | TG PLASTIC TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.3K |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | $200 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | $300 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | $180 |
| 2026-04-19 | 其他造纸机械 | STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | $200 |
| 2026-04-19 | 未涂布纸≤150克 | STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 灌装封口机 | STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | $200 |
| 2026-04-19 | 其他造纸机械 | STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | $2.0K |