Logipack Material & Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Và Thiết Bị Logipack

130
进口笔数
355
出口笔数
$2.21M
进口金额
$594.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
13
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-09进口 $93.3K · 2 笔出口 $13.6K · 10 笔2023-10进口 $69.3K · 2 笔出口 $19.6K · 12 笔2023-11进口 $45.0K · 4 笔出口 $39.3K · 16 笔2023-12进口 $34.6K · 2 笔出口 $12.5K · 11 笔2024-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $17.3K · 11 笔2024-02进口 $44.8K · 2 笔出口 $15.0K · 8 笔2024-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $15.5K · 12 笔2024-04进口 $28 · 1 笔出口 $15.3K · 12 笔2024-05进口 $120.7K · 6 笔出口 $12.5K · 11 笔2024-06进口 $27.0K · 3 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-07进口 $43.5K · 5 笔出口 $11.3K · 11 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $11.9K · 10 笔2024-09进口 $41.1K · 3 笔出口 $12.6K · 10 笔2024-10进口 $14.9K · 3 笔出口 $20.9K · 12 笔2024-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $16.1K · 10 笔2024-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-01进口 $76.8K · 2 笔出口 $7.8K · 8 笔2025-02进口 $33.7K · 2 笔出口 $14.8K · 8 笔2025-03进口 $106.0K · 6 笔出口 $5.4K · 7 笔2025-04进口 $55.7K · 4 笔出口 $15.9K · 12 笔2025-05进口 $42.9K · 4 笔出口 $4.7K · 7 笔2025-06进口 $37.3K · 2 笔出口 $13.9K · 12 笔2025-07进口 $33.0K · 2 笔出口 $3.9K · 9 笔2025-08进口 $74.6K · 5 笔出口 $13.4K · 7 笔2025-09进口 $72.0K · 4 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-10进口 $89.0K · 6 笔出口 $20.1K · 14 笔2025-11进口 $110.1K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-12进口 $80.0K · 5 笔出口 $15.7K · 9 笔2026-01进口 $55.8K · 6 笔出口 $4.0K · 5 笔2026-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $30.9K · 6 笔2026-03进口 $54.4K · 4 笔出口 $8.1K · 5 笔2026-04进口 $160.0K · 4 笔出口 $29.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-09进口 $93.3K · 2 笔出口 $13.6K · 10 笔2023-10进口 $69.3K · 2 笔出口 $19.6K · 12 笔2023-11进口 $45.0K · 4 笔出口 $39.3K · 16 笔2023-12进口 $34.6K · 2 笔出口 $12.5K · 11 笔2024-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $17.3K · 11 笔2024-02进口 $44.8K · 2 笔出口 $15.0K · 8 笔2024-03进口 $23.1K · 3 笔出口 $15.5K · 12 笔2024-04进口 $28 · 1 笔出口 $15.3K · 12 笔2024-05进口 $120.7K · 6 笔出口 $12.5K · 11 笔2024-06进口 $27.0K · 3 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-07进口 $43.5K · 5 笔出口 $11.3K · 11 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $11.9K · 10 笔2024-09进口 $41.1K · 3 笔出口 $12.6K · 10 笔2024-10进口 $14.9K · 3 笔出口 $20.9K · 12 笔2024-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $16.1K · 10 笔2024-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-01进口 $76.8K · 2 笔出口 $7.8K · 8 笔2025-02进口 $33.7K · 2 笔出口 $14.8K · 8 笔2025-03进口 $106.0K · 6 笔出口 $5.4K · 7 笔2025-04进口 $55.7K · 4 笔出口 $15.9K · 12 笔2025-05进口 $42.9K · 4 笔出口 $4.7K · 7 笔2025-06进口 $37.3K · 2 笔出口 $13.9K · 12 笔2025-07进口 $33.0K · 2 笔出口 $3.9K · 9 笔2025-08进口 $74.6K · 5 笔出口 $13.4K · 7 笔2025-09进口 $72.0K · 4 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-10进口 $89.0K · 6 笔出口 $20.1K · 14 笔2025-11进口 $110.1K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-12进口 $80.0K · 5 笔出口 $15.7K · 9 笔2026-01进口 $55.8K · 6 笔出口 $4.0K · 5 笔2026-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $30.9K · 6 笔2026-03进口 $54.4K · 4 笔出口 $8.1K · 5 笔2026-04进口 $160.0K · 4 笔出口 $29.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0312331575
企查查编码QVNU3R258V
成立日期2013-06-19
联系地址Số 5 đường Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ LOGIPACK
企业英文名称LOGIPACK MATERIAL AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02835474014
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
392043PVC塑料板材
392310塑料包装箱
480591未涂布纸≤150克
732690其他钢铁制品
843120机械零件
844180其他造纸机械
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
480890其他纸及纸板

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
711790非贱金属仿首饰
392010乙烯聚合物塑料
711719仿制首饰
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
392690其他塑料制品
961590发饰
732690其他钢铁制品
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚82$1.78M
泰国21$328.7K
日本6$48.0K
中国8$34.9K
德国7$13.7K
荷兰4$4.0K
印度2$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南249$495.5K
中国香港3$26.5K
美国32$25.9K
泰国33$20.2K
奥地利6$15.3K
波多黎各16$7.2K
日本6$1.9K
德国3$605
塞舌尔1$565
英国2$487

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd.马来西亚60$1.16M其他塑料包装制品、塑料包装箱
TG Power Wrap Sdn. Bhd.马来西亚11$335.9KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
TG Plastic Technologies Sdn. Bhd.马来西亚11$287.5K乙烯聚合物塑料、再生纤维素塑料片
Winner Inter Plas Co., Ltd.泰国14$197.3K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Quick Pack Pacific Co., Ltd.泰国4$78.6KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
MMP Corporation Ltd.泰国3$52.8K乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Sugiyasu Corp.日本5$47.8K非自走式叉车、机械零件
STOROPACK HONG KONG LTD中国香港17$46.4K其他造纸机械、未涂布纸≤150克
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国1$6.8K其他塑料包装制品、塑料家具
All Green Chemical Co., Ltd.泰国1$1.0K其他造纸机械

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南51$182.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南53$56.7K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南26$51.4K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.越南12$22.3K瓦楞纸箱、非轻质石油
Spartronics Vietnam Inc.越南17$13.9K处理器及控制器、8471机器零件
Vijittra Kong Ngern泰国20$12.3K非贱金属仿首饰、仿制首饰
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南21$11.9K电器装置零件、带接头绝缘电线
Ong Si Li Con Co., Ltd.越南8$8.8K初级硅氧烷、非注塑模具
Metran Vitec Co., Ltd.越南8$5.5K其他塑料制品、其他铝制品
Vinh Thanh Co., Ltd.越南10$5.0K未印刷标签、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料QUICK PACK PACIFIC CO LTD泰国$4.2K
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料QUICK PACK PACIFIC CO LTD泰国$5.1K
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料QUICK PACK PACIFIC CO LTD泰国$2.6K
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料QUICK PACK PACIFIC CO LTD泰国$2.8K
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料QUICK PACK PACIFIC CO LTD泰国$2.6K
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料QUICK PACK PACIFIC CO LTD泰国$5.1K
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料QUICK PACK PACIFIC CO LTD泰国$2.8K
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料QUICK PACK PACIFIC CO LTD泰国$4.2K
2026-04-15乙烯聚合物塑料TG PLASTIC TECHNOLOGIES SDN BHD马来西亚$24.4K
2026-04-15乙烯聚合物塑料TG PLASTIC TECHNOLOGIES SDN BHD马来西亚$7.3K

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料包装制品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM越南$1.0K
2026-04-21其他塑料包装制品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM越南$1.1K
2026-04-20乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH NIPPON CHEMIPHAR VIET NAM越南$1.7K
2026-04-20其他钢铁制品STOROPACK HONG KONG LTD中国香港$200
2026-04-20其他钢铁制品STOROPACK HONG KONG LTD中国香港$300
2026-04-20其他钢铁制品STOROPACK HONG KONG LTD中国香港$180
2026-04-19其他造纸机械STOROPACK HONG KONG LTD中国香港$200
2026-04-19未涂布纸≤150克STOROPACK HONG KONG LTD中国香港$5.4K
2026-04-19灌装封口机STOROPACK HONG KONG LTD中国香港$200
2026-04-19其他造纸机械STOROPACK HONG KONG LTD中国香港$2.0K

相关企业 · 同类产品

Logipack Material & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →